national weather service

national weather service

The National Weather Service issues a forecast for a sunny weekend.

Định nghĩa

Danh từ: Cơ quan Thời tiết Quốc gia (tại Hoa Kỳ) – một cơ quan liên bang thuộc Cơ quan Quản lý Khí quyển Đại dương Quốc gia (NOAA), chịu trách nhiệm dự báo thời tiết chuẩn bị các bản đồ thời tiết.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan Thời tiết Quốc gia đã ban hành cảnh báo bão nghiêm trọng cho các vùng ven biển.)
  • (Theo Cơ quan Thời tiết Quốc gia, nhiệt độ sẽ giảm đáng kể vào tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as reported by the national weather service": như đã được báo cáo bởi Cơ quan Thời tiết Quốc gia.

    • As reported by the national weather service, the hurricane is expected to make landfall tomorrow. (Như đã được báo cáo bởi Cơ quan Thời tiết Quốc gia, cơn bão dự kiến sẽ đổ bộ vào ngày mai.)
  • "the national weather service's forecast": dự báo của Cơ quan Thời tiết Quốc gia.

    • The national weather service's forecast indicates heavy rainfall in the northern regions. (Dự báo của Cơ quan Thời tiết Quốc gia chỉ ra lượng mưa lớncác khu vực phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Weather service (danh từ): dịch vụ thời tiết (thường chỉ các cơ quan cung cấp thông tin thời tiết).

    • The local weather service provides daily updates. (Dịch vụ thời tiết địa phương cung cấp các bản cập nhật hàng ngày.)
  • National Meteorological Service (danh từ): Cơ quan Khí tượng Quốc gia (từ đồng nghĩa, thường dùngcác nước khác).

    • The National Meteorological Service of Japan issued a tsunami warning. (Cơ quan Khí tượng Quốc gia Nhật Bản đã ban hành cảnh báo sóng thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Weather bureau: cục thời tiết (một tên gọi khác của cơ quan thời tiết quốc gia).
  • Meteorological agency: cơ quan khí tượng (thuật ngữ chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - To rely on the national weather service: dựa vào Cơ quan Thời tiết Quốc gia. - Many farmers rely on the national weather service for planting schedules. (Nhiều nông dân dựa vào Cơ quan Thời tiết Quốc gia để lên lịch trồng trọt.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng: - "The national weather service has the final say": Cơ quan Thời tiết Quốc gia tiếng nói cuối cùng (ám chỉ quyền quyết định). - When it comes to hurricane warnings, the national weather service has the final say. (Khi nói đến cảnh báo bão, Cơ quan Thời tiết Quốc gia tiếng nói cuối cùng.)