nationalistic

nationalistic

A student learns about nationalistic symbols in a history class.

Định nghĩa

Tính từ - Sô vanh, chủ nghĩa dân tộc cực đoan: "nationalistic" mô tả thái độ hoặc hành động đề cao lợi ích, văn hóa của quốc gia mình một cách quá mức, thường đi kèm với việc coi thường hoặc chống lại các quốc gia khác. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cuồng tín hoặc thiếu khách quan trong lòng yêu nước. - Yêu nước một cách hẹp hòi: "nationalistic" cũng có thể chỉ sự trung thành mù quáng với quốc gia, không chấp nhận bất kỳ sự phê bình hay ảnh hưởng nào từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Các chính sách dân tộc chủ nghĩa của chính phủ đã dẫn đến xung đột với các nước láng giềng.)
  • (Những bài phát biểu mang tính sô vanh của ông ta thường công kích các nền văn hóa ý tưởng nước ngoài.)
  • (Sự cuồng nhiệt dân tộc chủ nghĩa của đám đông khiến người ngoài cuộc sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nationalistic pride": niềm tự hào dân tộc cực đoan, thường dẫn đến sự kỳ thị.
    • Nationalistic pride sometimes prevents countries from admitting their mistakes. (Niềm tự hào dân tộc cực đoan đôi khi ngăn cản các quốc gia thừa nhận sai lầm của mình.)
  • "nationalistic rhetoric": ngôn ngữ hoặc diễn văn mang tính sô vanh, thường được dùng trong chính trị.
    • The candidate's nationalistic rhetoric appealed to voters who felt threatened by globalization. (Ngôn ngữ sô vanh của ứng cử viên đã thu hút những cử tri cảm thấy bị đe dọa bởi toàn cầu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nationalism (danh từ): chủ nghĩa dân tộc, lòng yêu nước (có thể trung tính hoặc cực đoan).
    • Nationalism can be a unifying force, but it can also be destructive. (Chủ nghĩa dân tộc có thể một lực lượng đoàn kết, nhưng cũng có thể mang tính hủy diệt.)
  • Nationalist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa dân tộc; thuộc về chủ nghĩa dân tộc.
    • He is a strong nationalist who believes in protecting domestic industries. (Anh ấy một người theo chủ nghĩa dân tộc mạnh mẽ, tin vào việc bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)
  • Nationalistically (trạng từ): một cách sô vanh, theo chủ nghĩa dân tộc cực đoan.
    • The country acted nationalistically by imposing high tariffs. (Quốc gia đó đã hành động một cách sô vanh bằng cách áp đặt thuế quan cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Chauvinistic: sô vanh, đặc biệt sô vanh nam giới hoặc quốc gia.
  • Jingoistic: hiếu chiến, sô vanh cực đoan, thường kêu gọi chiến tranh.
  • Patriotic ( sắc thái trung tính hơn): yêu nước, nhưng không nhất thiết cực đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "become nationalistic" (trở nên sô vanh) hoặc "grow nationalistic" (ngày càng sô vanh).
Thành ngữ liên quan
  • "My country, right or wrong": Đất nước tôi, đúng hay sai (thành ngữ thể hiện lòng trung thành mù quáng, tương đồng với tinh thần nationalistic).
    • His attitude is "my country, right or wrong" — a very nationalistic stance. (Thái độ của anh ta "đất nước tôi, đúng hay sai" — một lập trường rất sô vanh.)