nationwide
Định nghĩa
Tính từ:
- Xảy ra hoặc lan rộng trên toàn quốc: "nationwide" mô tả một sự kiện, hiện tượng, hoặc chiến dịch có phạm vi bao phủ toàn bộ một quốc gia, không chỉ giới hạn ở một khu vực địa phương.
- Ví dụ: The event aroused nationwide interest. (Sự kiện này đã thu hút sự quan tâm trên toàn quốc.)
Trạng từ:
- Trên phạm vi cả nước, toàn quốc: "nationwide" được dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra trên toàn bộ lãnh thổ một quốc gia.
- Ví dụ: It was broadcast nationwide. (Nó đã được phát sóng trên toàn quốc.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company launched a nationwide advertising campaign. (Công ty đã phát động một chiến dịch quảng cáo trên toàn quốc.)
- There was a nationwide shortage of medical supplies. (Đã xảy ra tình trạng thiếu hụt vật tư y tế trên toàn quốc.)
Trạng từ:
- The product is now available nationwide. (Sản phẩm hiện có sẵn trên toàn quốc.)
- The organization raised funds nationwide. (Tổ chức đã gây quỹ trên toàn quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a nationwide survey": một cuộc khảo sát trên toàn quốc, thường được thực hiện để thu thập dữ liệu từ nhiều vùng miền.
- The government conducted a nationwide survey on public health. (Chính phủ đã tiến hành một cuộc khảo sát trên toàn quốc về sức khỏe cộng đồng.)
"nationwide strike": cuộc đình công toàn quốc, thường do công nhân hoặc nhóm lợi ích tổ chức.
- Workers called for a nationwide strike to demand better wages. (Công nhân đã kêu gọi một cuộc đình công toàn quốc để đòi tăng lương.)
Biến thể và từ gần giống
National (tính từ): thuộc về quốc gia, nhưng không nhấn mạnh phạm vi bao phủ như "nationwide".
- National news (tin tức quốc gia) khác với nationwide news (tin tức lan rộng khắp cả nước).
Countrywide (tính từ/trạng từ): đồng nghĩa với "nationwide", thường dùng trong văn nói hoặc văn viết ít trang trọng hơn.
- A countrywide fund-raising campaign (một chiến dịch gây quỹ trên toàn quốc).
Từ đồng nghĩa
- Across the country: trên khắp cả nước.
- The festival was celebrated across the country. (Lễ hội đã được tổ chức trên khắp cả nước.)
- Throughout the nation: xuyên suốt cả nước.
- The policy was implemented throughout the nation. (Chính sách đã được thực thi xuyên suốt cả nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go nationwide: trở nên phổ biến hoặc được triển khai trên toàn quốc.
- The small business went nationwide after its success. (Doanh nghiệp nhỏ đã mở rộng trên toàn quốc sau thành công của nó.)
Thành ngữ liên quan
- From coast to coast: từ bờ biển này sang bờ biển khác, ám chỉ phạm vi toàn quốc (thường dùng ở Mỹ).
- The tour will cover cities from coast to coast. (Chuyến lưu diễn sẽ bao phủ các thành phố từ bờ biển này sang bờ biển khác.)