native australian

native australian

A young native Australian man plays a traditional wooden instrument in the outback.

Định nghĩa

Danh từ: Người Úc bản địa, chỉ một thành viên của chủng tộc người da sẫm màu sinh sống tại Úc trước khi người châu Âu đến.

Lưu ý quan trọng: Từ "native australian" một danh từ ghép. Trong văn cảnh lịch sử, thường được dùng để chỉ người Thổ dân Úc (Aboriginal Australians) người dân đảo eo biển Torres (Torres Strait Islanders). Tuy nhiên, ngày nay, thuật ngữ này có thể bị coi lỗi thời hoặc thiếu tôn trọng; từ "Aboriginal Australian" hoặc "Indigenous Australian" được ưa chuộng hơn.

dụ sử dụng
  • (Một người Úc bản địa người đầu tiên sinh sống trên vùng đất này.)
  • (Văn hóa của người Úc bản địa rất phong phú đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Native Australian" có thể được dùng trong ngữ cảnh mô tả các đặc điểm văn hóa, xã hội hoặc lịch sử của nhóm người này.

    • The native Australian languages are among the oldest in the world. (Các ngôn ngữ của người Úc bản địa một trong những ngôn ngữ lâu đời nhất trên thế giới.)
  • Lưu ý về tính chính xác: Trong các văn bản học thuật hoặc pháp , từ "native Australian" thường được thay thế bằng "Aboriginal Australian" hoặc "Indigenous Australian" để tránh hàm ý phân biệt chủng tộc.

Biến thể từ gần giống
  • Aboriginal Australian (n): Người Thổ dân Úc (thuật ngữ phổ biến được chấp nhận hơn).

    • Aboriginal Australians have a deep connection to the land. (Người Thổ dân Úc mối liên hệ sâu sắc với đất đai.)
  • Indigenous Australian (n): Người Úc bản địa (thuật ngữ bao gồm cả Thổ dân người dân đảo eo biển Torres).

    • Indigenous Australians are recognized as the original custodians of the country. (Người Úc bản địa được công nhận những người quản lý ban đầu của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Aborigine (n, lỗi thời): Thổ dân (thường bị coi thiếu tôn trọng, nên tránh dùng).
  • First Australian (n): Người Úc đầu tiên (thuật ngữ hiện đại, tôn trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "native australian". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "to identify as" (nhận dạng ) hoặc "to be descended from" ( hậu duệ của): - Many people identify as native Australian. (Nhiều người nhận dạng mình người Úc bản địa.)

Thành ngữ liên quan
  • "The Dreamtime" (Thời kỳ mơ ước): Một khái niệm trung tâm trong văn hóa của người Úc bản địa, mô tả thời kỳ sáng tạo thế giới các quy tắc sống.
    • The Dreamtime is central to the spiritual beliefs of native Australians. (Thời kỳ mơ ước trung tâm của niềm tin tâm linh của người Úc bản địa.)