native pear

native pear

The native pear tree bears small, green fruit in the summer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bản địa: "native pear" chỉ một loại cây quả hình quả , với vỏ ngoài dày cứng như gỗ (epicarp dày). Loại cây này thường mọc tự nhiênmột số vùng, không phải cây thông thường được trồng để ăn.
dụ sử dụng
  • (Cây bản địa ra quả thường không được ăn sống do vỏ cứng như gỗ.)
  • (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu cây bản địa để hiểu sự thích nghi của với khí hậu khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "native pear" trong bối cảnh sinh thái: Thường dùng để chỉ các loài cây thuộc chi hoặcÚc, quả cứng không ăn được.
    • The native pear is an important food source for certain native birds. (Cây bản địa nguồn thức ăn quan trọng cho một số loài chim bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pear (n): quả (thông thường, dùng để ăn).
    • She bought a juicy pear at the market. ( ấy mua một quả mọng nướcchợ.)
  • Native (adj): bản địa, thuộc về địa phương.
    • The native plants of this region are diverse. (Các loài thực vật bản địa của vùng này rất đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild pear: dại (một cách gọi khác, nhưng không hoàn toàn chính xác "native pear" đặc điểm riêng).
  • Woody pear: gỗ (dịch sát nghĩa từ mô tả vỏ quả cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "native pear".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "native pear".

Từ gần giống