nativist

nativist

A nativist scholar studies language acquisition in children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa bản địa: "nativist" chỉ một người ủng hộ hoặc tin vào chủ nghĩa bản địa, tức là chính sách hoặc quan điểm bảo vệ quyền lợi văn hóa của người dân bản địa, thường chống lại ảnh hưởng của người nhập cư hoặc các yếu tố ngoại lai.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa bản địa: "nativist" dùng để mô tả điều đó liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa bản địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The nativist argued for stricter immigration laws. (Người theo chủ nghĩa bản địa đã tranh luận về luật nhập cư khắt khe hơn.)
  • Tính từ:

    • The nativist movement gained popularity in the 19th century. (Phong trào thuộc chủ nghĩa bản địa đã trở nên phổ biến vào thế kỷ 19.)
    • His nativist theories were controversial. (Các lý thuyết thuộc chủ nghĩa bản địa của ông ta đã gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nativist prejudice": định kiến bản địa, ám chỉ sự thiên vị hoặc thù địch đối với người ngoại quốc hoặc người nhập cư.

    • The old nativist prejudice against the foreign businessman still exists. (Định kiến bản địa kỹ chống lại doanh nhân nước ngoài vẫn còn tồn tại.)
  • "nativist faith": niềm tin bản địa, chỉ các giá trị truyền thống được bảo vệ.

    • The nativistic faith preaches the old values. (Niềm tin bản địa rao giảng những giá trị .)
Biến thể từ gần giống
  • Nativism (danh từ): chủ nghĩa bản địa, chính sách hoặc học thuyết bảo vệ người dân bản địa.

    • Nativism often leads to conflicts in multicultural societies. (Chủ nghĩa bản địa thường dẫn đến xung đột trong các xã hội đa văn hóa.)
  • Nativistic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa bản địa, mang tính bảo vệ bản địa.

    • The nativistic approach rejects foreign influences. (Cách tiếp cận mang tính bản địa từ chối ảnh hưởng nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Nationalist: người theo chủ nghĩa dân tộc (thường nhấn mạnh vào bảo vệ văn hóa lợi ích quốc gia).
  • Protectionist: người bảo hộ (trong kinh tế, ủng hộ bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài).
  • Xenophobe: người bài ngoại (mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ sự sợ hãi hoặc thù ghét người nước ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nativist", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh:
    • Stand up for (bảo vệ): The nativist stood up for traditional values. (Người theo chủ nghĩa bản địa đã bảo vệ các giá trị truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nativist sentiment": tình cảm bản địa, chỉ xu hướng chung trong xã hội ủng hộ chủ nghĩa bản địa.
    • The rise of nativist sentiment affected the election. (Sự gia tăng tình cảm bản địa đã ảnh hưởng đến cuộc bầu cử.)