nativistic

nativistic

A linguist presents a nativistic theory of language acquisition.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc ủng hộ chủ nghĩa bản địa: "nativistic" mô tả một quan điểm, lý thuyết hoặc thái độ đề cao việc bảo tồn các giá trị, phong tục, xã hội bản địa, thường đối lập với những ảnh hưởng từ bên ngoài. - Bảo vệ xã hội bản địa: Từ này cũng chỉ sự ủng hộ việc duy trì các xã hội truyền thống, chống lại sự thay đổi do ngoại lai mang lại.

dụ sử dụng
  • (Phong trào theo chủ nghĩa bản địa tìm cách phục hồi các truyền thống cổ xưa.)
  • (Niềm tin theo chủ nghĩa bản địa của ông khiến ông bác bỏ những ảnh hưởng văn hóa nước ngoài.)
  • (Đức tin theo chủ nghĩa bản địa rao giảng những giá trị .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nativistic theories": các lý thuyết bản địa, thường được đối lập với các lý thuyết thực nghiệm.
    • The traditional controversy between the nativistic and empiristic theories continues. (Cuộc tranh cãi truyền thống giữa các lý thuyết bản địa thực nghiệm vẫn tiếp diễn.)
  • "nativistic prejudice": định kiến bản địa, thường chỉ thái độ thành kiến chống lại người nước ngoài hoặc người nhập cư.
    • The old nativistic prejudice against the foreign businessman was evident. (Định kiến bản địa chống lại doanh nhân nước ngoài rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nativism (danh từ): chủ nghĩa bản địa, một chính sách hoặc học thuyết bảo vệ lợi ích của người bản địa.
    • Nativism often appears in debates about immigration. (Chủ nghĩa bản địa thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về nhập cư.)
  • Nativist (tính từ/danh từ): người theo chủ nghĩa bản địa hoặc thuộc về chủ nghĩa này.
    • The nativist politician campaigned on a platform of cultural preservation. (Chính trị gia theo chủ nghĩa bản địa vận động tranh cử trên nền tảng bảo tồn văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Indigenous: bản địa, thuộc về người bản xứ.
  • Traditionalist: người theo chủ nghĩa truyền thống, bảo vệ các giá trị .
  • Protectionist: người bảo hộ, ủng hộ bảo vệ nền kinh tế hoặc văn hóa địa phương.
Các cụm từ liên quan
  • Nativistic movement: phong trào bản địa.
    • The nativistic movement gained momentum in the early 20th century. (Phong trào bản địa đã đạt được đà phát triển vào đầu thế kỷ 20.)
  • Nativistic faith: đức tin bản địa, thường chỉ các tín ngưỡng truyền thống.
    • The nativistic faith emphasizes community and ancestral worship. (Đức tin bản địa nhấn mạnh cộng đồng thờ cúng tổ tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Return to roots": trở về cội nguồn, một khái niệm thường gắn với tư tưởng nativistic.
    • The nativistic ideology calls for a return to roots. (Hệ tư tưởng bản địa kêu gọi trở về cội nguồn.)