nativité

Học thuật
Thân thiện
nativité

La Nativité est représentée dans une crèche traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngày sinh: Chỉ ngày sinh của một người, đặc biệt được dùng trong bối cảnh tôn giáo.
    • Lễ ngày sinh: Chỉ lễ kỷ niệm ngày sinh, thườngcủa các nhân vật quan trọng trong Kitô giáo như Chúa Giêsu, Đức Mẹ Maria, hoặc Thánh Gioan Tẩy Giả.
    • Tranh Giáng Sinh: Một bức tranh, tác phẩm nghệ thuậttả cảnh Chúa Giêsu giáng sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La Nativité de Jésus est célébrée le 25 décembre. (Ngày sinh của Chúa Giêsu được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.)
    • Cette église possède une belle peinture de la Nativité. (Nhà thờ này có một bức tranh đẹp về cảnh Giáng Sinh.)
    • La fête de la Nativité de la Vierge Marie est une fête importante. (Lễ ngày sinh của Đức Trinh Nữ Maria là một ngày lễ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Nativité" (viết hoa): Khi viết hoa, cụm từ này thường chỉ riêng Lễ Giáng sinh của Chúa Giêsu, tức là Lễ Noel.
    • Nous nous réunissons en famille pour la Nativité. (Chúng tôi tụ họp gia đình vào dịp Lễ Giáng Sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Natal (adj): thuộc về ngày sinh, liên quan đến sự ra đời.
    • Le jour natal de l'artiste. (Ngày sinh của nghệ sĩ.)
  • Nativisme (n): thuyết bản địa, chủ nghĩa đề cao giá trị bản địa.
  • Natif, Native (adj): bản địa, nguyên thủy.
Từ đồng nghĩa
  • Naissance: sự ra đời, ngày sinh (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Noël: Lễ Giáng Sinh (chỉ riêng lễ của Chúa Giêsu).
Thành ngữ liên quan
  • La Nativité de saint Jean-Baptiste: Lễ sinh nhật Thánh Gioan Tẩy Giả (ngày 24 tháng 6).
  • Représenter la Nativité: mô tả, diễn lại cảnh Chúa giáng sinh (thường trong các vở kịch hoặc hoạt cảnh).
nativité

La Nativité est représentée dans une crèche traditionnelle.

danh từ giống cái
  1. ngày sinh; lễ ngày sinh (của chúa Giê xu, của Đức Mẹ, của thánh Giăng Báp-tít)
  2. tranh giáng sinh
  3. (Nativité) lễ Giáng sinh, lễ Nô-en