natriuresis
Danh từ: Tình trạng có một lượng natri (sodium) bất thường lớn trong nước tiểu.
- (Tình trạng natri niệu của bệnh nhân cho thấy một vấn đề về chức năng thận.)
- (Huyết áp cao đôi khi có thể được điều trị bằng cách thúc đẩy tình trạng natri niệu.)
"to induce natriuresis": gây ra tình trạng natri niệu.
- Certain diuretics are used to induce natriuresis in patients with edema. (Một số loại thuốc lợi tiểu được sử dụng để gây ra tình trạng natri niệu ở bệnh nhân phù nề.)
"enhanced natriuresis": tình trạng natri niệu tăng cường.
- Exercise can lead to enhanced natriuresis due to increased blood flow to the kidneys. (Tập thể dục có thể dẫn đến tình trạng natri niệu tăng cường do lưu lượng máu đến thận tăng lên.)
Natriuretic (tính từ): liên quan đến natri niệu.
- The natriuretic peptides help regulate salt and water balance. (Các peptide natri niệu giúp điều chỉnh cân bằng muối và nước.)
Natriuretic hormone (danh từ): hormone natri niệu, một loại hormone thúc đẩy bài tiết natri qua nước tiểu.
- Sodium excretion: bài tiết natri (thuật ngữ chung hơn, không chỉ tình trạng bất thường).
- Saluresis: bài tiết muối (thường dùng trong ngữ cảnh y học tương tự).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "natriuresis", nhưng có thể dùng: - Excrete sodium: bài tiết natri. - The kidneys excrete sodium through natriuresis. (Thận bài tiết natri thông qua tình trạng natri niệu.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "natriuresis". Tuy nhiên, trong y học, có thuật ngữ: - "Natriuresis is a key sign of kidney health": Natri niệu là một dấu hiệu quan trọng của sức khỏe thận.