natriuretic

natriuretic

A doctor explains the patient's natriuretic hormone levels.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến bài niệu natri: "natriuretic" mô tả một chất hoặc quá trình tác dụng thúc đẩy sự bài tiết natri qua nước tiểu, thường liên quan đến chức năng thận điều hòa huyết áp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor prescribed a natriuretic drug to help reduce the patient's blood pressure. (Bác sĩ đã một loại thuốc bài niệu natri để giúp giảm huyết áp của bệnh nhân.)
    • Natriuretic peptides are important hormones that regulate fluid balance in the body. (Các peptide bài niệu natri những hormone quan trọng điều hòa cân bằng dịch trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natriuretic effect": hiệu quả bài niệu natri.

    • The natriuretic effect of the medication helps to eliminate excess sodium from the body. (Hiệu quả bài niệu natri của thuốc giúp loại bỏ natri dư thừa ra khỏi cơ thể.)
  • "Natriuretic response": phản ứng bài niệu natri.

    • The natriuretic response to the treatment was observed within hours. (Phản ứng bài niệu natri đối với phương pháp điều trị đã được quan sát thấy trong vòng vài giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Natriuresis (danh từ): quá trình bài tiết natri qua nước tiểu.

    • Natriuresis is a key mechanism for controlling sodium levels in the body. (Bài niệu natri một chế quan trọng để kiểm soát mức natri trong cơ thể.)
  • Antinatriuretic (tính từ): chống bài niệu natri.

    • Some hormones have an antinatriuretic effect, causing the body to retain sodium. (Một số hormone tác dụng chống bài niệu natri, khiến cơ thể giữ lại natri.)
Từ đồng nghĩa
  • Sodium-excreting: bài tiết natri.
    • The natriuretic agent is also known as a sodium-excreting compound. (Chất bài niệu natri còn được gọi là hợp chất bài tiết natri.)
Thành ngữ liên quan