natrix natrix

natrix natrix

A grass snake, or natrix natrix, basks on a sunlit riverbank.

Định nghĩa

Danh từ: Natrix natrix tên khoa học của một loài rắn nước vô hại, nguồn gốc từ châu Âu. Loài rắn này thường được nhận biết nhờ một vòng cổ màu vàng sángphía sau đầu, phổ biếnAnh.

dụ sử dụng
  • (Rắn nước một cảnh thường thấy gần ao hồ sông suốiAnh.)
  • (Nông dân thường hoan nghênh rắn giúp kiểm soát số lượng loài gặm nhấm.)
Cách sử dụng nâng cao
  • (Trong các nghiên cứu sinh thái, sự hiện diện của rắn cho thấy một hệ sinh thái đất ngập nước khỏe mạnh.)
  • (Rắn thường bị nhầm với rắn lục độc, nhưng hoàn toàn vô hại với con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Rắn nước châu Âu (European grass snake): Tên thông thường của .
  • Rắn cổ vàng (ringed snake): Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm vòng cổ màu vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Rắn cỏ châu Âu (European grass snake): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Rắn nước thông thường (common water snake): Tên gọi mô tả môi trường sống của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • : phát hiện một con rắn .
    • We were lucky to spot a natrix natrix basking in the sun near the riverbank. (Chúng tôi may mắn phát hiện một con rắn Natrix natrix đang phơi nắng gần bờ sông.)
Thành ngữ liên quan
  • : vô hại như rắn (thành ngữ so sánh, dùng để nói về điều đó hoàn toàn vô hại).
    • Don't worry about that old rumor; it's as harmless as a natrix natrix. (Đừng lo lắng về tin đồn đó; vô hại như rắn Natrix natrix vậy.)