natural depression

natural depression

A small pond fills a natural depression in the grassy meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng trũng tự nhiên: "natural depression" chỉ một dạng địa hình bị lõm xuống hoặc thấp hơn so với khu vực xung quanh, được hình thành do các quá trình tự nhiên như xói mòn, sụt lún địa chất, hoặc hoạt động của sông băng. Đây một thuật ngữ địa chất.
dụ sử dụng
  • (Lòng chảo LớnHoa Kỳ một vùng trũng tự nhiên rộng lớn.)
  • (Các nhà địa chất đã nghiên cứu vùng trũng tự nhiên để hiểu cách được hình thành bởi các sông băng cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit in a natural depression": nằm trong một vùng trũng tự nhiên.

    • The lake sits in a natural depression created by a meteor impact. (Hồ nằm trong một vùng trũng tự nhiên được tạo ra bởi một vụ va chạm thiên thạch.)
  • "to form a natural depression": hình thành một vùng trũng tự nhiên.

    • Erosion over millions of years formed this natural depression. (Xói mòn qua hàng triệu năm đã hình thành vùng trũng tự nhiên này.)
Biến thể từ gần giống
  • Depression (danh từ, không "natural"): vùng trũng nói chung, có thể do tự nhiên hoặc nhân tạo.

    • The depression in the road was caused by heavy traffic. (Chỗ lõm trên đường do mật độ giao thông lớn gây ra.)
  • Basin (danh từ): lòng chảo, một loại vùng trũng tự nhiên thường hình tròn hoặc bầu dục.

    • The river flows into a large basin. (Con sông chảy vào một lòng chảo lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sinkhole: hố sụt, một dạng vùng trũng tự nhiên đột ngột do sụt lún đất đá.
  • Valley: thung lũng, một dạng vùng trũng tự nhiên dài hẹp giữa các đồi hoặc núi.
  • Trough: máng trũng, vùng trũng dài nông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan