natural enclosure
A family sets up a picnic in a natural enclosure formed by large, curved rocks.
Định nghĩa
Danh từ: - Khu vực tự nhiên có ranh giới khép kín: "natural enclosure" chỉ một không gian hoặc khu vực được bao bọc một cách tự nhiên, không do con người tạo ra, bởi các yếu tố địa hình như núi, vách đá, rừng rậm, hoặc sông ngòi.
Ví dụ sử dụng
- (Thung lũng tạo thành một khu vực tự nhiên có ranh giới khép kín hoàn hảo cho động vật hoang dã.)
- (Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một khu vực tự nhiên có ranh giới khép kín ẩn trong khu rừng rậm rạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a natural enclosure for safety": khu vực tự nhiên có ranh giới khép kín dùng để bảo vệ hoặc che chở.
- The cave served as a natural enclosure for the ancient tribes during storms. (Hang động đóng vai trò như một khu vực tự nhiên có ranh giới khép kín cho các bộ lạc cổ đại trong những cơn bão.)
- "a natural enclosure of rock": khu vực tự nhiên có ranh giới khép kín được hình thành từ đá.
- The canyon walls created a natural enclosure of rock that echoed with sound. (Các vách hẻm núi tạo ra một khu vực tự nhiên có ranh giới khép kín bằng đá vang vọng âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Enclosure (n): khu vực có ranh giới khép kín (có thể do con người hoặc tự nhiên tạo ra).
- The farmer built an enclosure for the sheep. (Người nông dân đã xây một khu vực có ranh giới khép kín cho đàn cừu.)
- Natural (adj): thuộc về tự nhiên, không nhân tạo.
- This is a natural landscape, untouched by humans. (Đây là một cảnh quan tự nhiên, chưa bị con người tác động.)
Từ đồng nghĩa
- Natural basin: lòng chảo tự nhiên (thường chỉ vùng trũng được bao bọc bởi đồi núi).
- Natural amphitheater: nhà hát vòng tròn tự nhiên (khu vực có địa hình dốc bao quanh).
- Secluded area: khu vực hẻo lánh, tách biệt.
Thành ngữ liên quan
- In a natural enclosure: trong một khu vực tự nhiên có ranh giới khép kín.
- The species thrives in a natural enclosure where predators cannot enter. (Loài này phát triển mạnh trong một khu vực tự nhiên có ranh giới khép kín, nơi kẻ săn mồi không thể xâm nhập.)