natural endowment

natural endowment

A child's natural endowment for music is clear when she plays the piano.

Định nghĩa

Danh từ: Tài năng thiên bẩm, năng khiếu bẩm sinh
"Natural endowment" chỉ những khả năng, tố chất hoặc tài năng một người được từ khi sinh ra, không phải do học tập hay rèn luyện .

dụ sử dụng
  • (Tài năng thiên bẩm về âm nhạc của ấy đã rõ ràng từ khi còn rất nhỏ.)
  • (Năng khiếu bẩm sinh về hội họa của người nghệ sĩ cho phép ông tạo ra những kiệt tác không cần đào tạo chính quy.)
  • (Một số người tin rằng lãnh đạo một tài năng thiên bẩm, không phải kỹ năng học được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be blessed with a natural endowment": được trời phú cho một tài năng bẩm sinh.
    • He was blessed with a natural endowment for public speaking. (Anh ấy được trời phú cho tài năng thiên bẩm về diễn thuyết trước công chúng.)
  • "natural endowment vs. acquired skill": tài năng bẩm sinh so với kỹ năng được.
    • While natural endowment gives you a head start, acquired skills require hard work. (Trong khi tài năng thiên bẩm cho bạn lợi thế ban đầu, các kỹ năng được đòi hỏi sự chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Endowment (n): sự ban tặng, tài sản được thừa kế (có thể dùng cho cả tiền bạc tài năng).
    • The university received a large endowment from a generous donor. (Trường đại học nhận được một khoản tài trợ lớn từ một nhà hảo tâm.)
  • Innate ability (n): khả năng bẩm sinh, đồng nghĩa với "natural endowment".
    • Her innate ability to solve complex problems amazed everyone. (Khả năng bẩm sinh giải quyết vấn đề phức tạp của ấy khiến mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Gift: món quà (chỉ tài năng trời cho).
    • Her gift for languages is remarkable. (Năng khiếu ngoại ngữ của ấy thật đáng chú ý.)
  • Talent: tài năng, năng khiếu.
    • He has a natural talent for dancing. (Anh ấy tài năng bẩm sinh về khiêu vũ.)
  • Genius: thiên tài, khả năng xuất chúng.
    • Einstein's genius in physics was a natural endowment. (Thiên tài vật của Einstein một tài năng thiên bẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • "born with a silver spoon in one's mouth": sinh ra đã sẵn lợi thế (thường về vật chất, nhưng có thể ám chỉ năng khiếu).
    • He wasn't born with a silver spoon, but he was born with a natural endowment for business. (Anh ấy không sinh ra trong nhung lụa, nhưng anh ấy được sinh ra với tài năng thiên bẩm về kinh doanh.)
  • "a gift from God": món quà từ Chúa (ám chỉ tài năng bẩm sinh).
    • Her singing voice is truly a gift from God, a natural endowment. (Giọng hát của ấy thực sự món quà từ Chúa, một tài năng thiên bẩm.)