natural event

Định nghĩa

Danh từ: Một sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra trong tự nhiên, không do con người tạo ra hay gây ra. "Natural event" bao gồm các hiện tượng như động đất, bão, mưa, sự thay đổi thời tiết, hoặc các quá trình tự nhiên khác.

dụ sử dụng
  • (Trận động đất một sự kiện tự nhiên mạnh mẽ đã gây ra thiệt hại trên diện rộng.)
  • (Nhật thực một sự kiện tự nhiên hiếm gặp thu hút nhiều người quan sát.)
  • (Vụ phun trào núi lửa một sự kiện tự nhiên ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natural event" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thảo luận về môi trường để phân biệt với các sự kiện do con người gây ra (nhân tạo).
    • Scientists study natural events to better understand climate change. (Các nhà khoa học nghiên cứu các sự kiện tự nhiên để hiểu hơn về biến đổi khí hậu.)
  • Có thể kết hợp với tính từ để mô tả mức độ hoặc loại hình:
    • a catastrophic natural event (một sự kiện tự nhiên thảm khốc)
    • a predictable natural event (một sự kiện tự nhiên có thể dự đoán)
Biến thể từ gần giống
  • Natural phenomenon (hiện tượng tự nhiên): thường dùng để chỉ các hiện tượng cụ thể, có thể quan sát được.
  • Natural disaster (thảm họa tự nhiên): một loại sự kiện tự nhiên gây ra thiệt hại lớn.
  • Event (sự kiện): nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự kiện do con người tạo ra.
Từ đồng nghĩa
  • Occurrence in nature: sự xuất hiện trong tự nhiên.
  • Geophysical event: sự kiện địa vật (dùng trong khoa học Trái Đất).
  • Act of God: hành động của Thượng đế (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc bảo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "natural event". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ miêu tả: - Occur as a natural event: xảy ra như một sự kiện tự nhiên. - Floods often occur as natural events after heavy rain. ( lụt thường xảy ra như các sự kiện tự nhiên sau mưa lớn.)

Thành ngữ liên quan
  • A force of nature: một sức mạnh tự nhiên (thường dùng để miêu tả một người hoặc hiện tượng mạnh mẽ, không thể kiểm soát).
    • The hurricane was a terrifying force of nature. (Cơn bão một sức mạnh tự nhiên đáng sợ.)
  • In the natural course of events: theo diễn biến tự nhiên của sự việc.
    • In the natural course of events, the river will flood during the rainy season. (Theo diễn biến tự nhiên, con sông sẽ ngập lụt vào mùa mưa.)