natural family planning
Định nghĩa
Danh từ:
Kế hoạch hóa gia đình tự nhiên: Một phương pháp kế hoạch hóa gia đình không sử dụng các biện pháp triệt sản, dụng cụ tránh thai hoặc thuốc; thay vào đó, việc giao hợp được tránh trong thời kỳ dễ thụ thai của chu kỳ kinh nguyệt của người phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều cặp đôi chọn kế hoạch hóa gia đình tự nhiên vì lý do tôn giáo hoặc sức khỏe.)
- (Kế hoạch hóa gia đình tự nhiên đòi hỏi phải theo dõi chu kỳ kinh nguyệt một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to practice natural family planning": thực hành kế hoạch hóa gia đình tự nhiên.
- She has been practicing natural family planning for two years. (Cô ấy đã thực hành kế hoạch hóa gia đình tự nhiên được hai năm.)
- "the effectiveness of natural family planning": hiệu quả của kế hoạch hóa gia đình tự nhiên.
- The effectiveness of natural family planning depends on consistent monitoring. (Hiệu quả của kế hoạch hóa gia đình tự nhiên phụ thuộc vào việc theo dõi nhất quán.)
Biến thể và từ gần giống
- Natural family planner (danh từ): người sử dụng hoặc ủng hộ phương pháp kế hoạch hóa gia đình tự nhiên.
- She is a dedicated natural family planner. (Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt tình kế hoạch hóa gia đình tự nhiên.)
- Family planning (danh từ): kế hoạch hóa gia đình nói chung, bao gồm cả các phương pháp tự nhiên và nhân tạo.
Từ đồng nghĩa
- Fertility awareness method: phương pháp nhận biết khả năng sinh sản (một thuật ngữ thay thế phổ biến).
- Rhythm method: phương pháp tính ngày (một dạng cụ thể của kế hoạch hóa gia đình tự nhiên, dựa trên chu kỳ kinh nguyệt).
Thành ngữ liên quan
- "to avoid the fertile window": tránh thời kỳ dễ thụ thai.
- Couples using natural family planning must avoid the fertile window each cycle. (Các cặp đôi sử dụng kế hoạch hóa gia đình tự nhiên phải tránh thời kỳ dễ thụ thai mỗi chu kỳ.)
- "to track one's cycle": theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của ai đó.
- Accurate tracking of your cycle is essential for natural family planning. (Việc theo dõi chính xác chu kỳ của bạn là điều cần thiết cho kế hoạch hóa gia đình tự nhiên.)