natural glass

natural glass

A piece of natural glass called obsidian lies on the rocky ground.

Định nghĩa

Danh từ: - Thủy tinh tự nhiên: "natural glass" chỉ magma (dung nham nóng chảy) của bất kỳ thành phần hóa học nào đã nguội đi rất nhanh, đến mức không kịp kết tinh thành khoáng vật, đông đặc lạidạngđịnh hình (giống thủy tinh nhân tạo). Quá trình này thường xảy ra khi dung nham tiếp xúc với không khí hoặc nước lạnh, tạo ra các vật liệu như đá vỏ chai (obsidian) hoặc các dạng thủy tinh núi lửa khác.

dụ sử dụng
  • (Đá vỏ chai một loại thủy tinh tự nhiên được hình thành từ dung nham nguội nhanh.)
  • (Thủy tinh tự nhiên có thể được tìm thấycác vùng núi lửa nơi đã xảy ra phun trào.)
  • (Các cạnh sắc của thủy tinh tự nhiên đã được người cổ đại sử dụng để chế tạo công cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natural glass" in geology: Trong địa chất học, thuật ngữ này dùng để chỉ bất kỳ loại thủy tinh nào hình thành tự nhiên từ dung nham, không bao gồm thủy tinh nhân tạo hoặc thủy tinh sinh học (như từ tảo cát).

    • The study of natural glass helps geologists understand volcanic processes. (Nghiên cứu thủy tinh tự nhiên giúp các nhà địa chất hiểu về các quá trình núi lửa.)
  • Phân loại: "natural glass" có thể được chia thành các loại như obsidian (đá vỏ chai), pumice (đá bọt) ở dạng thủy tinh, hoặc các mảnh thủy tinh núi lửa nhỏ gọi là "tektite" (băng thạch) hình thành từ va chạm thiên thạch.

    • Tektites are a rare form of natural glass created by meteorite impacts. (Băng thạch một dạng thủy tinh tự nhiên hiếm được tạo ra từ va chạm thiên thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Obsidian (n): đá vỏ chai, một dạng thủy tinh tự nhiên phổ biến nhất.
    • Obsidian was highly valued by ancient civilizations for making knives. (Đá vỏ chai được các nền văn minh cổ đại đánh giá cao để làm dao.)
  • Pumice (n): đá bọt, một dạng thủy tinh núi lửa xốp nhẹ.
    • Pumice is used as an abrasive in cosmetics and cleaning products. (Đá bọt được dùng làm chất mài mòn trong mỹ phẩm sản phẩm tẩy rửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Volcanic glass: thủy tinh núi lửa (một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến trong địa chất).
    • Volcanic glass is another name for natural glass formed from lava. (Thủy tinh núi lửa tên gọi khác của thủy tinh tự nhiên hình thành từ dung nham.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "natural glass". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả, có thể dùng các động từ như: - Form from: hình thành từ. - Natural glass forms from rapidly cooling magma. (Thủy tinh tự nhiên hình thành từ magma nguội nhanh.) - Be found in: được tìm thấy ở. - Natural glass is found in volcanic regions. (Thủy tinh tự nhiên được tìm thấycác vùng núi lửa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "natural glass".