natural language processing
A computer scientist uses natural language processing to analyze a large text dataset.
Định nghĩa
Danh từ: - Xử lý ngôn ngữ tự nhiên: "natural language processing" là một nhánh của khoa học thông tin, chuyên nghiên cứu và phát triển các phương pháp để máy tính có thể hiểu, phân tích, và sinh ra ngôn ngữ của con người (như tiếng Anh, tiếng Việt) một cách tự nhiên. Nó kết hợp giữa ngôn ngữ học, trí tuệ nhân tạo và khoa học máy tính.
Ví dụ sử dụng
- (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên được sử dụng trong các trợ lý ảo như Siri và Alexa.)
- (Công ty đang đầu tư mạnh vào xử lý ngôn ngữ tự nhiên để cải thiện chatbot dịch vụ khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Natural language processing (NLP)": cụm từ viết tắt thường dùng trong kỹ thuật và nghiên cứu.
- NLP is a key component of modern AI systems. (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là một thành phần chính của các hệ thống AI hiện đại.)
- "Natural language processing tasks": các nhiệm vụ cụ thể trong lĩnh vực này, như nhận dạng thực thể có tên (named entity recognition), phân tích cảm xúc (sentiment analysis), dịch máy (machine translation).
- Sentiment analysis is a common natural language processing task used to gauge public opinion. (Phân tích cảm xúc là một nhiệm vụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên phổ biến dùng để đo lường ý kiến công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Natural language (danh từ): ngôn ngữ tự nhiên, chỉ ngôn ngữ của con người (đối lập với ngôn ngữ máy tính).
- English, Vietnamese, and French are examples of natural languages. (Tiếng Anh, tiếng Việt và tiếng Pháp là ví dụ về ngôn ngữ tự nhiên.)
- Language processing (danh từ): xử lý ngôn ngữ nói chung, có thể bao gồm cả ngôn ngữ nhân tạo.
- Language processing techniques are applied in many software applications. (Các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ được áp dụng trong nhiều ứng dụng phần mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Computational linguistics: ngôn ngữ học tính toán, một lĩnh vực liên quan mật thiết, thường tập trung vào lý thuyết ngôn ngữ hơn là ứng dụng thực tiễn.
- Computational linguistics and natural language processing overlap significantly. (Ngôn ngữ học tính toán và xử lý ngôn ngữ tự nhiên có nhiều điểm chồng chéo.)
- NLP: viết tắt phổ biến của "natural language processing".
- NLP is a rapidly growing field in AI. (NLP là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng trong AI.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "natural language processing" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "natural language processing" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)