natural language

natural language

A child learns to speak their natural language from their parents.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngôn ngữ tự nhiên: "natural language" chỉ một loại ngôn ngữ của con người, được viết hoặc nói, được sử dụng bởi một cộng đồng người. đối lập với các ngôn ngữ nhân tạo như ngôn ngữ máy tính ( dụ: Python, C++) hoặc ngôn ngữ logic hình thức.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Anh, tiếng Việt tiếng Nhật đều những dụ về ngôn ngữ tự nhiên.)
  • (Lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên tập trung vào cách máy tính có thể hiểu sinh ra ngôn ngữ tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "natural language understanding" (NLU): khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên của máy tính.
    • Modern chatbots use natural language understanding to interpret user queries. (Các chatbot hiện đại sử dụng khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên để diễn giải các câu hỏi của người dùng.)
  • "natural language generation" (NLG): quá trình máy tính tạo ra văn bản bằng ngôn ngữ tự nhiên.
    • Automated report writing relies on natural language generation. (Viết báo cáo tự động dựa vào khả năng sinh ngôn ngữ tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Natural language processing (NLP) (danh từ): xử lý ngôn ngữ tự nhiên, một nhánh của trí tuệ nhân tạo.
    • NLP is used in translation apps and voice assistants. (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên được sử dụng trong các ứng dụng dịch thuật trợ lý giọng nói.)
  • Natural language interface (danh từ): giao diện ngôn ngữ tự nhiên (cho phép người dùng tương tác với máy tính bằng ngôn ngữ thông thường).
    • Many smart speakers have a natural language interface. (Nhiều loa thông minh giao diện ngôn ngữ tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Human language: ngôn ngữ của con người.
    • Human language is more flexible than computer code. (Ngôn ngữ của con người linh hoạt hơn máy tính.)
  • Ordinary language: ngôn ngữ thông thường, hàng ngày.
    • The instructions were written in ordinary language, not technical jargon. (Các hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ thông thường, không phải biệt ngữ kỹ thuật.)
Các cụm từ liên quan
  • In natural language: bằng ngôn ngữ tự nhiên.
    • Please describe the process in natural language, not in code. (Hãy mô tả quy trình bằng ngôn ngữ tự nhiên, không phải bằng .)
  • Natural language query: truy vấn bằng ngôn ngữ tự nhiên.
    • The database accepts natural language queries like "Show me all customers from Hanoi." (Cơ sở dữ liệu chấp nhận các truy vấn bằng ngôn ngữ tự nhiên như "Hiển thị cho tôi tất cả khách hàng từ Nội.")
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với cụm từ "natural language". Tuy nhiên, có thể tham khảo:) - Speak the same language: hiểu nhau, cùng quan điểm (không liên quan trực tiếp đến "natural language" nhưng dùng để nhấn mạnh sự giao tiếp).
- After the training, the team finally speaks the same language. (Sau buổi đào tạo, cả nhóm cuối cùng đã hiểu nhau.)