natural logarithm

natural logarithm

A student calculates the natural logarithm of a number on a calculator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Logarit tự nhiên: logarit số là hằng số toán học e (xấp xỉ 2,71828). Ký hiệu thường dùng ln (viết tắt của logarithmus naturalis). Nói cách khác, "natural logarithm" của một số dương x số mũ e phải được nâng lên để bằng x.
    • dụ: ln(e) = 1 e¹ = e; ln(1) = 0 e⁰ = 1.
dụ sử dụng
  • (Logarit tự nhiên của 10 xấp xỉ 2,3026.)
  • (Trong giải tích, đạo hàm của logarit tự nhiên của x 1 chia cho x.)
  • (Để giải t, lấy logarit tự nhiên của cả hai vế của phương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "natural logarithm" trong khoa học: Thường được dùng trong các mô hình tăng trưởng theo cấp số nhân ( dụ: dân số, phân phóng xạ) trong các phương trình vi phân.
    • The natural logarithm is the inverse function of the exponential function e^x. (Logarit tự nhiên hàm ngược của hàm e^x.)
  • "natural logarithm" trong tài chính: Dùng để tính lãi kép liên tục.
    • If an investment grows continuously at a rate of 5%, the time to double is the natural logarithm of 2 divided by 0.05. (Nếu một khoản đầu tăng trưởng liên tục với tỷ lệ 5%, thời gian để nhân đôi logarit tự nhiên của 2 chia cho 0,05.)
Biến thể từ gần giống
  • Logarit tự nhiên (n): cùng nghĩa với "natural logarithm", thường gọi tắt ln.
  • Hàm logarit tự nhiên (n): hàm số f(x) = ln(x), với x > 0.
  • số e (n): hằng số Euler, cơ sở của logarit tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Logarit số e: một cách gọi khác của "natural logarithm".
  • Ln: ký hiệu viết tắt phổ biến của "natural logarithm".
  • Logarit -pe (ít dùng): tên gọi lịch sử, theo tên nhà toán học John Napier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "natural logarithm", đây thuật ngữ toán học cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "natural logarithm" trong tiếng Việt.)