natural science

natural science

A student examines a leaf during a natural science field trip.

Định nghĩa

Danh từ: - Khoa học tự nhiên: "natural science" một danh từ ghép chỉ nhóm các ngành khoa học nghiên cứu về thế giới vật chất các hiện tượng của . Các ngành này bao gồm vật , hóa học, sinh học, thiên văn học, địa chất học, v.v., tập trung vào việc giải thích các quy luật tự nhiên thông qua quan sát, thí nghiệm lý thuyết.

dụ sử dụng
  • (Vật hóa học các nhánh của khoa học tự nhiên.)
  • ( ấy quyết định học khoa học tự nhiên bị cuốn hút bởi cách vũ trụ vận hành.)
  • (Khoa học tự nhiên giúp chúng ta hiểu các hiện tượng như trọng lực quang hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the field of natural science": lĩnh vực khoa học tự nhiên.

    • The field of natural science has expanded rapidly with modern technology. (Lĩnh vực khoa học tự nhiên đã mở rộng nhanh chóng với công nghệ hiện đại.)
  • "a degree in natural science": bằng cấp về khoa học tự nhiên.

    • He earned a degree in natural science from a prestigious university. (Anh ấy đã nhận được bằng khoa học tự nhiên từ một trường đại học danh tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Natural scientist (danh từ): nhà khoa học tự nhiên.

    • A natural scientist often works in a laboratory or in the field. (Một nhà khoa học tự nhiên thường làm việc trong phòng thí nghiệm hoặc ngoài thực địa.)
  • Naturalistic (tính từ): thuộc về tự nhiên, dựa trên tự nhiên.

    • Her naturalistic approach to research emphasizes observation. (Cách tiếp cận dựa trên tự nhiên của ấy trong nghiên cứu nhấn mạnh vào sự quan sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Physical science: khoa học vật (một nhánh của khoa học tự nhiên, thường bao gồm vật hóa học).
  • Life science: khoa học sự sống (một nhánh khác, bao gồm sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "natural science".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "natural science".