natural shape
Định nghĩa
Danh từ:
- Hình dạng tự nhiên: "natural shape" chỉ một hình dạng được tạo ra bởi các lực tự nhiên, không phải do con người chế tạo. Đây là hình dạng có sẵn trong thiên nhiên, không bị can thiệp bởi bàn tay con người.
Ví dụ sử dụng
- (Hình dạng tự nhiên của con sông đã được bảo tồn qua nhiều thế kỷ.)
- (Hình dạng tự nhiên của một bông tuyết là hình lục giác.)
- (Không giống như tác phẩm điêu khắc, tảng đá này có hình dạng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In its natural shape": ở trạng thái hình dạng tự nhiên ban đầu. (Thân cây được giữ nguyên hình dạng tự nhiên cho tác phẩm nghệ thuật sắp đặt.)
- "To retain a natural shape": giữ lại hình dạng tự nhiên. (Đường bờ biển vẫn giữ được hình dạng tự nhiên bất chấp sự phát triển đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Naturally shaped (tính từ): có hình dạng tự nhiên. (Khu vườn có những viên đá có hình dạng tự nhiên.)
- Natural form (danh từ): dạng tự nhiên (thường dùng thay thế cho "natural shape" trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc khoa học).
Từ đồng nghĩa
- Organic shape: hình dạng hữu cơ, thường ám chỉ các đường nét mềm mại, không đều đặn như trong tự nhiên.
- Freeform shape: hình dạng tự do, không tuân theo quy tắc hình học nhân tạo.
Các cụm từ liên quan
- Natural shape vs. man-made shape: so sánh giữa hình dạng tự nhiên và hình dạng do con người tạo ra. (Kiến trúc sư ưa chuộng hình dạng tự nhiên hơn hình dạng nhân tạo cho tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "As nature intended": như tự nhiên đã định, thường dùng để chỉ một vật giữ nguyên hình dạng tự nhiên. (Tác phẩm điêu khắc được để nguyên như tự nhiên đã định, không có bất kỳ sự chạm khắc nào.)