natural spring

natural spring

A clear stream of water bubbles up from a natural spring in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: Suối tự nhiên (natural spring) một dòng nước ngầm tự nhiên chảy lên mặt đất, hình thành từ nguồn nước ngầm.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi tìm thấy một suối tự nhiên trong rừng.)
  • (Nước từ suối tự nhiên này rất tinh khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hot spring": suối nước nóng (một loại natural spring nhiệt độ cao).

    • The hot spring is popular for its therapeutic properties. (Suối nước nóng này nổi tiếng với đặc tính trị liệu.)
  • "Mineral spring": suối khoáng (một loại natural spring chứa khoáng chất).

    • They bottled water from the mineral spring. (Họ đóng chai nước từ suối khoáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring water (n): nước suối (nước lấy từ suối tự nhiên).
    • I prefer drinking spring water over tap water. (Tôi thích uống nước suối hơn nước máy.)
  • Spring-fed (adj): được cấp nước từ suối.
    • The pond is spring-fed, so it stays clear. (Ao này được cấp nước từ suối, nên nước luôn trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Wellspring: nguồn suối (thường dùng trong văn học hoặc ẩn dụ).
  • Fountain: đài phun nước (có thể tự nhiên hoặc nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spring up (v): mọc lên, xuất hiện đột ngột (không liên quan trực tiếp đến suối, nhưng cùng gốc từ "spring").
    • New businesses spring up every year in the city. (Các doanh nghiệp mới mọc lên hàng năm trong thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • A spring in one's step: bước đi nhẹ nhàng, vui vẻ (không liên quan đến suối, nhưng dùng từ "spring").
    • She had a spring in her step after hearing the good news. ( ấy bước đi nhẹ nhàng sau khi nghe tin vui.)