natural state
Định nghĩa
Danh từ: - Trạng thái tự nhiên, hoang dã, chưa bị tác động bởi nền văn minh: "natural state" chỉ một trạng thái nguyên sơ, hoang dã, nơi con người chưa can thiệp hoặc xây dựng. Từ này thường được dùng để mô tả môi trường tự nhiên hoặc cuộc sống của động vật, thực vật trong điều kiện hoang dã.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sống trong trạng thái tự nhiên, xa khỏi bất kỳ thành phố nào.)
- (Khu rừng vẫn ở trạng thái tự nhiên, chưa bị bàn tay con người tác động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a natural state": ở trạng thái tự nhiên, chưa bị thay đổi.
- The land was left in a natural state for conservation. (Mảnh đất được giữ ở trạng thái tự nhiên để bảo tồn.)
"return to a natural state": trở về trạng thái tự nhiên.
- After the farm was abandoned, the area slowly returned to a natural state. (Sau khi trang trại bị bỏ hoang, khu vực này dần trở về trạng thái tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Natural (tính từ): thuộc về tự nhiên.
- The park is a natural habitat for birds. (Công viên là môi trường sống tự nhiên cho các loài chim.)
State (danh từ): trạng thái, tình trạng.
- The state of the building is poor. (Tình trạng của tòa nhà rất tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Wilderness: vùng hoang dã, nơi hoang sơ.
- They explored the wilderness for weeks. (Họ đã khám phá vùng hoang dã trong nhiều tuần.)
- Primitive state: trạng thái nguyên thủy.
- The tribe lives in a primitive state, without modern technology. (Bộ lạc sống trong trạng thái nguyên thủy, không có công nghệ hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live in a natural state: sống trong trạng thái tự nhiên.
- Some animals prefer to live in a natural state rather than in captivity. (Một số loài động vật thích sống trong trạng thái tự nhiên hơn là bị nuôi nhốt.)
Thành ngữ liên quan
- Back to nature: quay về với thiên nhiên.
- After years in the city, he decided to go back to nature. (Sau nhiều năm ở thành phố, anh ấy quyết định quay về với thiên nhiên.)