natural theology

Định nghĩa

Danh từ:
thần học tự nhiên: Một nhánh thần học cho rằng con người có thể đạt được kiến thức về Thiên Chúa (hoặc các thực thể siêu nhiên) thông qua lý trí quan sát tự nhiên, không cần dựa vào sự mặc khải thần thánh (như Kinh Thánh hay lời tiên tri).

dụ sử dụng
  • (Nhiều triết gia thời Khai sáng đã bảo vệ thần học tự nhiên như một cách tiếp cận hợp để hiểu về Thiên Chúa.)
  • (Thần học tự nhiên thường dựa vào các lập luận về thiết kế, chẳng hạn như sự phức tạp của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in natural theology": tham gia vào việc nghiên cứu hoặc tranh luận về thần học tự nhiên.
    Scholars who engage in natural theology seek to prove God's existence through logic and evidence. (Các học giả tham gia vào thần học tự nhiên tìm cách chứng minh sự tồn tại của Thiên Chúa qua logic bằng chứng.)

  • "the domain of natural theology": lĩnh vực của thần học tự nhiên.
    The domain of natural theology includes cosmology, ethics, and metaphysics. (Lĩnh vực của thần học tự nhiên bao gồm vũ trụ học, đạo đức học siêu hình học.)

Biến thể từ gần giống
  • Natural theologian (danh từ): nhà thần học tự nhiên.
    William Paley was a famous natural theologian who argued for the existence of God based on the complexity of living organisms. (William Paley một nhà thần học tự nhiên nổi tiếng, người đã lập luận về sự tồn tại của Thiên Chúa dựa trên sự phức tạp của các sinh vật sống.)

  • Theology (danh từ): thần học (nói chung).
    Theology studies the nature of the divine and religious beliefs. (Thần học nghiên cứu bản chất của thần thánh niềm tin tôn giáo.)

Từ đồng nghĩa
  • Rational theology: thần học duy (nhấn mạnh vào lý trí).
  • Philosophical theology: thần học triết học (kết hợp triết học với thần học).
  • Natural religion: tôn giáo tự nhiên (một khái niệm tương tự, nhưng thường chỉ các niềm tin tôn giáo dựa trên tự nhiên không cần mặc khải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "natural theology".

Thành ngữ liên quan
  • "to argue from design": lập luận dựa trên thiết kế (một phương pháp phổ biến trong thần học tự nhiên).
    Proponents of natural theology often argue from design, pointing to the order in nature. (Những người ủng hộ thần học tự nhiên thường lập luận dựa trên thiết kế, chỉ ra trật tự trong tự nhiên.)

  • "the book of nature": cuốn sách của tự nhiên (một ẩn dụ cho việc tự nhiên nguồn tri thức về Thiên Chúa).
    For natural theologians, the book of nature is as important as scripture. (Đối với các nhà thần học tự nhiên, cuốn sách của tự nhiên quan trọng như kinh thánh.)