natural virtue
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đức hạnh tự nhiên: Trong triết học kinh viện (scholasticism), "natural virtue" chỉ một trong bốn đức tính cơ bản (thận trọng, công bằng, dũng cảm và tiết độ) được cho là bắt nguồn từ bản chất tự nhiên của con người, trái ngược với các đức tính siêu nhiên đến từ ân sủng thần linh.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thận trọng được coi là một đức hạnh tự nhiên vì nó phát sinh từ lý trí con người chứ không phải từ mặc khải thần thánh.)
- (Bốn đức hạnh tự nhiên—thận trọng, công bằng, dũng cảm và tiết độ—là thiết yếu cho một cuộc sống đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với "theological virtues" (đức hạnh thần học): Trong thần học Công giáo, "natural virtue" đối lập với ba "đức hạnh thần học" là đức tin, hy vọng và tình yêu, vốn được coi là quà tặng từ Chúa.
- While natural virtues can be cultivated through habit, theological virtues require divine grace. (Trong khi các đức hạnh tự nhiên có thể được trau dồi qua thói quen, các đức hạnh thần học cần ân sủng thần linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Virtue (n): đức hạnh, đức tính tốt.
- Honesty is a virtue that everyone admires. (Trung thực là một đức tính mà ai cũng ngưỡng mộ.)
- Natural (adj): tự nhiên, vốn có.
- She has a natural talent for music. (Cô ấy có tài năng thiên bẩm về âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Cardinal virtue: đức hạnh chính yếu (đồng nghĩa chính xác trong bối cảnh triết học kinh viện).
- Moral virtue: đức hạnh đạo đức (thường dùng để chỉ các phẩm chất đạo đức có nguồn gốc tự nhiên).
Các cụm từ liên quan
- Practice natural virtues: thực hành các đức hạnh tự nhiên.
- The philosopher encouraged his students to practice natural virtues daily. (Nhà triết học khuyến khích học trò thực hành các đức hạnh tự nhiên hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- (To have) a natural virtue for something: có thiên hướng tự nhiên về điều gì (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến triết học).
- He has a natural virtue for leadership. (Anh ấy có thiên hướng lãnh đạo tự nhiên.)