naturalised

Định nghĩa

Tính từ: "naturalised" (dạng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ viết "naturalized") mô tả trạng thái của một loài thực vật hoặc động vật đã được du nhập vào một vùng đất mới phát triển hoang dã như thể chúng bản địa, hoặc chỉ một người đã được chính thức công nhận công dân của một quốc gia khác.

dụ sử dụng
  • Thực vật: (Khu vườn đầy những cây thủy tiên đã tự nhiên hóa, nở hoa mỗi mùa xuân.)
  • Động vật: (Những con vẹt đã tự nhiên hóa trở nên phổ biếnmột số thành phố châu Âu.)
  • Người: (Anh ấy một công dân đã nhập tịch của Canada sau khi sốngđó mười năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "naturalised species": loài đã thích nghi sinh sản tự nhiên trong môi trường mới.
    • The naturalised species of rabbits caused damage to local crops. (Loài thỏ đã tự nhiên hóa gây thiệt hại cho cây trồng địa phương.)
  • "naturalised plant": cây được trồng nhưng sau đó mọc hoang dã.
    • These are naturalised plants that have spread beyond the original garden. (Đây những cây đã tự nhiên hóa, lan rộng ra ngoài khu vườn ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Naturalise (động từ, Anh-Anh): làm cho trở nên tự nhiên hóa hoặc nhập tịch.
    • The government plans to naturalise more immigrants. (Chính phủ dự định nhập tịch cho nhiều người nhập cư hơn.)
  • Naturalization (danh từ): quá trình tự nhiên hóa hoặc nhập tịch.
    • The naturalization process takes several years. (Quá trình nhập tịch mất vài năm.)
  • Natural (tính từ): tự nhiên, bản địa.
    • This flower is natural to this region. (Loài hoa này bản địa của vùng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Acclimatised: thích nghi với môi trường mới.
    • The plants have become acclimatised to the cold climate. (Cây cối đã thích nghi với khí hậu lạnh.)
  • Established: đã được thiết lập vững chắc.
    • The naturalised weeds are now established in the field. (Cỏ dại đã tự nhiên hóa hiện đã được thiết lập vững chắc trên cánh đồng.)
  • Integrated: hòa nhập (dùng cho người).
    • She is a fully integrated member of the community after naturalisation. ( ấy một thành viên hòa nhập hoàn toàn của cộng đồng sau khi nhập tịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Become naturalised: trở nên tự nhiên hóa hoặc nhập tịch.
    • Many birds have become naturalised in this area. (Nhiều loài chim đã trở nên tự nhiên hóakhu vực này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go native": hòa nhập hoàn toàn vào lối sống địa phương (thường mang nghĩa không trang trọng).
    • After years abroad, he went native and adopted local customs. (Sau nhiều nămnước ngoài, anh ấy đã hòa nhập hoàn toàn chấp nhận phong tục địa phương.)