naturalized

naturalized

A gardener has naturalized daffodils along the edge of the woodland path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được du nhập phát triển tự nhiên: "naturalized" mô tả một loài thực vật hoặc động vật được đưa từ một vùng khác đến sau đó tự sinh sống, phát triển không cần sự chăm sóc của con người, như thể chúng loài bản địa.
    • Được trồng để tạo hiệu ứng hoang dã: Trong làm vườn, "naturalized" chỉ việc trồng cây sao cho chúng mọc lan tự nhiên, không theo hàng lối, tạo cảm giác hoang .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Drifts of naturalized daffodils brightened the hillside. (Những khóm thủy tiên đã được du nhập phát triển tự nhiên làm sáng bừng sườn đồi.)
    • The naturalized rabbits have become a common sight in the park. (Những con thỏ đã được du nhập phát triển tự nhiên đã trở thành cảnh tượng quen thuộc trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "naturalized citizen": công dân nhập tịch (một người chính thức trở thành công dân của một quốc gia khác).
    • She became a naturalized citizen after living in the country for ten years. ( ấy trở thành công dân nhập tịch sau khi sốngđất nước đó mười năm.)
    • Lưu ý: Nghĩa này khác với nghĩa sinh học; liên quan đến quyền công dân.
Biến thể từ gần giống
  • Naturalize (động từ): du nhập, nhập tịch (làm cho một loài hoặc một người trở nên phù hợp với môi trường mới).
    • The botanist worked to naturalize the rare orchid in the local climate. (Nhà thực vật học đã làm việc để du nhập loài lan quý hiếm vào khí hậu địa phương.)
  • Naturalization (danh từ): quá trình du nhập hoặc nhập tịch.
    • The naturalization of the plant species took several decades. (Quá trình du nhập loài thực vật này mất vài thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Acclimatized: thích nghi với môi trường mới.
  • Established: đã được thiết lập, ổn định (trong một môi trường mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "naturalized". Tuy nhiên, có thể dùng cụm "become naturalized" (trở nên được du nhập tự nhiên).
    • The species became naturalized in the wetlands over time. (Loài này đã trở nên được du nhập tự nhiênvùng đất ngập nước theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "naturalized".