naturism

naturism

A family enjoys naturism on a secluded beach.

Định nghĩa

Danh từ: - Chủ nghĩa khỏa thân (xã hội): "naturism" chỉ một lối sống hoặc hoạt động xã hội, trong đó mọi người thực hành việc không mặc quần áo, thường những nơi riêng tư hoặc các khu vực dành riêng như bãi biển, khu nghỉ dưỡng. Hoạt động này nhấn mạnh sự tự nhiên, thoải mái gần gũi với thiên nhiên.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người thực hành chủ nghĩa khỏa thân như một cách để cảm thấy gần gũi hơn với thiên nhiên.)
  • (Chủ nghĩa khỏa thân thường bị hiểu lầm chỉ liên quan đến sự trần truồng, nhưng cũng thúc đẩy sự tôn trọng môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice naturism": thực hành chủ nghĩa khỏa thân.

    • She has been practicing naturism for over a decade and finds it liberating. ( ấy đã thực hành chủ nghĩa khỏa thân hơn một thập kỷ thấy giải phóng tinh thần.)
  • "naturism community": cộng đồng những người theo chủ nghĩa khỏa thân.

    • The naturism community organizes annual gatherings at secluded beaches. (Cộng đồng chủ nghĩa khỏa thân tổ chức các cuộc tụ họp hàng năm tại những bãi biển hẻo lánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Naturist (danh từ): người theo chủ nghĩa khỏa thân.

    • He is a dedicated naturist who enjoys hiking without clothes. (Anh ấy một người theo chủ nghĩa khỏa thân tận tụy, thích đi bộ đường dài không mặc quần áo.)
  • Naturistic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa khỏa thân.

    • The resort has a naturistic philosophy that encourages body positivity. (Khu nghỉ dưỡng triết thuộc về chủ nghĩa khỏa thân, khuyến khích sự tích cực về cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Nudism (danh từ): chủ nghĩa khỏa thân (thường được dùng thay thế cho "naturism", nhưng "naturism" nhấn mạnh khía cạnh tự nhiên sinh thái hơn).
    • Nudism and naturism share similar principles, though some argue they differ in emphasis. (Chủ nghĩa khỏa thân chủ nghĩa tự nhiên các nguyên tắc tương tự, mặc dù một số người cho rằng chúng khác nhau về trọng tâm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "naturism".)
Thành ngữ liên quan
  • "Go natural": sống tự nhiên, không giả tạo (thường ám chỉ việc không mặc quần áo trong bối cảnh chủ nghĩa khỏa thân).
    • At the retreat, everyone decided to go natural and embrace naturism. (Tại khu nghỉ dưỡng, mọi người quyết định sống tự nhiên chấp nhận chủ nghĩa khỏa thân.)