naturopath

naturopath

A naturopath discusses herbal remedies with a patient in a sunny consultation room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bác sĩ trị liệu tự nhiên: "naturopath" chỉ một chuyên gia y tế sử dụng các phương pháp tự nhiên (như thảo dược, dinh dưỡng, xoa bóp) để điều trị bệnh, thay vì dùng thuốc tây hoặc phẫu thuật. Họ tập trung vào khả năng tự chữa lành của cơ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đến gặp một bác sĩ trị liệu tự nhiên để chữa chứng đau đầu mãn tính bằng các bài thuốc thảo dược.)
  • (Bác sĩ trị liệu tự nhiên đã khuyên một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt tập thể dục thường xuyên để tăng cường hệ miễn dịch của ấy.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "To consult a naturopath": tham khảo ý kiến của bác sĩ trị liệu tự nhiên.
    Many people consult a naturopath for preventive healthcare. (Nhiều người tham khảo ý kiến bác sĩ trị liệu tự nhiên để chăm sóc sức khỏe dự phòng.)

  • "Naturopath vs. medical doctor": sự khác biệt giữa bác sĩ trị liệu tự nhiên bác sĩ y khoa.
    Unlike a medical doctor, a naturopath often avoids prescription drugs. (Không giống bác sĩ y khoa, bác sĩ trị liệu tự nhiên thường tránh dùng thuốc đơn.)

Biến thể từ gần giống
  • Naturopathy (danh từ): liệu pháp tự nhiên (hệ thống y học dựa trên các phương pháp tự nhiên).
    Naturopathy emphasizes the body's ability to heal itself. (Liệu pháp tự nhiên nhấn mạnh khả năng tự chữa lành của cơ thể.)

  • Naturopathic (tính từ): thuộc về liệu pháp tự nhiên.
    She underwent a naturopathic treatment for her allergies. ( ấy đã trải qua một phương pháp điều trị tự nhiên cho chứng dị ứng của mình.)

Từ đồng nghĩa
  • Herbalist: nhà thảo dược học (chuyên về cây thuốc).
  • Holistic doctor: bác sĩ toàn diện (xem xét toàn bộ cơ thể tâm trí).
  • Alternative medicine practitioner: người hành nghề y học thay thế.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • "Go the naturopath route": chọn phương pháp trị liệu tự nhiên.
    After years of conventional medicine, he decided to go the naturopath route. (Sau nhiều năm dùng y học thông thường, anh ấy quyết định chọn phương pháp trị liệu tự nhiên.)

  • "Naturopath's toolkit": bộ công cụ của bác sĩ trị liệu tự nhiên (gồm thảo dược, chế độ ăn, xoa bóp, v.v.).
    A naturopath's toolkit often includes acupuncture and nutritional counseling. (Bộ công cụ của bác sĩ trị liệu tự nhiên thường bao gồm châm cứu tư vấn dinh dưỡng.)

Từ gần giống

Từ chứa "naturopath"