naucrates ductor

Định nghĩa

Danh từ: Naucrates ductor ( thuyền trưởng) một loài nhỏ sốngtầng mặt biển, thường được quan sát thấy khi bơi cùng với cá mập hoặc cá đuối. Loài này mối quan hệ cộng sinh với các loài lớn hơn, kiếm ăn từ thức ăn thừa hoặc ký sinh trùng trên cơ thể chúng.

dụ sử dụng
  • ( thuyền trưởng thường được thấy bơi cùng với cá mậpvùng biển nhiệt đới.)
  • (Các nhà sinh vật biển nghiên cứu hành vi của thuyền trưởng để hiểu về mối quan hệ cộng sinh trong đại dương.)
  • ( thuyền trưởng ăn các ký sinh trùng trên da của những con lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the naucrates ductor": cụm từ ẩn dụ chỉ việc đi theo một hướng dẫn hoặc một người kinh nghiệm.

    • In the business world, young entrepreneurs often follow the naucrates ductor of successful mentors. (Trong thế giới kinh doanh, các doanh nhân trẻ thường đi theo hướng dẫn của những người cố vấn thành công.)
  • "naucrates ductor effect": hiệu ứng khi một loài nhỏ hơn thu hút hoặc dẫn đường cho loài lớn hơn.

    • The naucrates ductor effect is observed in many ecosystems where smaller species guide larger predators. (Hiệu ứng thuyền trưởng được quan sát thấy trong nhiều hệ sinh thái, nơi các loài nhỏ hơn dẫn đường cho các loài săn mồi lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot fish: tên gọi phổ biến khác của trong tiếng Anh.
  • thuyền trưởng: tên tiếng Việt thông dụng cho loài này.
  • dẫn đường: một tên gọi khác dựa trên tập tính của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • mồi: loài nhỏ dùng làm mồi, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn quan hệ cộng sinh chứ không chỉ con mồi.
  • cộng sinh: loài sống cộng sinh với các loài khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swim alongside: bơi cùng với.

    • The naucrates ductor swims alongside sharks to find food. ( thuyền trưởng bơi cùng với cá mập để tìm thức ăn.)
  • Feed off: ăn từ, kiếm ăn dựa vào.

    • This fish feeds off the scraps left by larger predators. (Loài này kiếm ăn từ thức ăn thừa do các loài săn mồi lớn hơn để lại.)
Thành ngữ liên quan
  • A pilot fish in the sea: chỉ một người hoặc vật luôn đi theo người khác không chủ kiến riêng.

    • He's just a pilot fish in the sea, always following his boss's decisions without question. (Anh ta chỉ một con thuyền trưởng trong biển, luôn theo quyết định của sếp không thắc mắc.)
  • To be the naucrates ductor of someone: dẫn dắt hoặc hướng dẫn ai đó một cách thầm lặng.

    • She acts as the naucrates ductor of the team, guiding them without taking credit. ( ấy đóng vai trò người dẫn dắt thầm lặng của đội, hướng dẫn họ không nhận công.)