naughtily

naughtily

The boy behaved naughtily when they had guests and was sent to his room.

Định nghĩa

Trạng từ: "naughtily" có nghĩa một cách nghịch ngợm, hư đốn, hoặc không vâng lời, thường dùng để mô tả hành vi của trẻ em hoặc người nào đó cố tình làm điều sai trái với thái độ tinh nghịch.

dụ sử dụng
  • (Cậu cười một cách nghịch ngợm khi giấu đồ chơi của em gái.)
  • ( vẽ bậy lên tường một cách hư đốn khi mẹ không để ý.)
  • (Anh ta lấy trộm thêm một cái bánh quy từ lọ một cách tinh nghịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to behave naughtily": cư xử hư hỏng, không đúng mực.

    • The children behaved naughtily during the ceremony. (Bọn trẻ cư xử hư hỏng trong buổi lễ.)
  • "to smile/laugh naughtily": cười một cách ranh mãnh, ý đồ xấu.

    • He laughed naughtily after pulling the prank. (Anh ta cười một cách ranh mãnh sau khi chơi khăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Naughty (tính từ): , nghịch ngợm.

    • The naughty puppy chewed the shoes. (Chú chó con nghịch ngợm đã nhai giày.)
  • Naughtiness (danh từ): sự hư hỏng, tính nghịch ngợm.

    • His naughtiness got him into trouble. (Sự hư hỏng của khiến gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Mischievously: một cách tinh nghịch, hay chơi khăm.
  • Badly: một cách tồi tệ, không ngoan.
  • Disobediently: một cách không vâng lời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act up: cư xử , làm loạn.
    • The kids acted up naughtily when the teacher left the room. (Bọn trẻ cư xử hỗn khi giáo viên rời khỏi phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Get into mischief: gây ra trò nghịch ngợm.
    • He always gets into mischief naughtily. ( luôn gây ra trò nghịch ngợm một cách hư đốn.)