nauruan

nauruan

A Nauruan family enjoys a sunny day at the beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Nauru: "nauruan" được dùng để mô tả bất cứ thứ thuộc về quốc đảo Nauru hoặc cư dân của .
  2. Danh từ:

    • Người bản xứ hoặc cư dân của Nauru: "nauruan" chỉ một người sống hoặc đến từ Nauru.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Nauruan flag features a blue background with a yellow stripe. (Lá cờ Nauruan nền xanh dương với một sọc vàng.)
  • Danh từ:

    • She is a Nauruan who moved to Australia for work. ( ấy một người Nauruan đã chuyển đến Úc để làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nauruan culture": văn hóa Nauru, bao gồm phong tục, truyền thống lối sống của người dân trên đảo.

    • The Nauruan culture is deeply influenced by its island geography. (Văn hóa Nauruan bị ảnh hưởng sâu sắc bởi địa đảo của .)
  • "Nauruan language": ngôn ngữ chính thức của Nauru, thuộc nhóm ngôn ngữ Micronesia.

    • The Nauruan language is spoken by about 6,000 people. (Ngôn ngữ Nauruan được khoảng 6.000 người sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nauru (danh từ riêng): tên quốc đảoThái Bình Dương.

    • Nauru is one of the smallest countries in the world. (Nauru một trong những quốc gia nhỏ nhất thế giới.)
  • Nauruanize (động từ, hiếm dùng): làm cho mang tính chất Nauruan.

    • The dish was nauruanized with local ingredients. (Món ăn đã được nauruan hóa bằng nguyên liệu địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Nauru resident: cư dân Nauru (dùng thay thế cho danh từ "nauruan").
    • Many Nauru residents rely on phosphate mining. (Nhiều cư dân Nauru phụ thuộc vào khai thác phốt phát.)
Các cụm từ liên quan
  • Nauruan nationality: quốc tịch Nauru.

    • He holds Nauruan nationality by birth. (Anh ấy quốc tịch Nauruan do sinh ra.)
  • Nauruan diaspora: cộng đồng người Nauru sốngnước ngoài.

    • The Nauruan diaspora is small but active. (Cộng đồng người Nauru ở nước ngoài nhỏ nhưng năng động.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nauruan" do từ này mang tính địa /dân tộc học hẹp.)