nauseated

nauseated

A boy feels nauseated after riding the roller coaster.

Định nghĩa

Tính từ: - Cảm thấy buồn nôn, muốn ói: "nauseated" mô tả trạng thái khó chịu trong dạ dày, thường kèm theo cảm giác sắp nôn mửa. Từ này nhấn mạnh vào cảm giác thể chất hơn nguyên nhân gây ra .

dụ sử dụng
  • (Sau chuyến tàu lượn siêu tốc, tôi cảm thấy hoàn toàn buồn nôn.)
  • (Mùi trứng thối khiến ấy buồn nôn.)
  • (Anh ấy buồn nôn đến mức không thể ăn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel nauseated": cảm thấy buồn nôn (cụm từ phổ biến nhất).
    • Many pregnant women feel nauseated during the first trimester. (Nhiều phụ nữ mang thai cảm thấy buồn nôn trong ba tháng đầu.)
  • "to become nauseated": trở nên buồn nôn (thường do tác nhân bên ngoài).
    • He became nauseated after reading the graphic description. (Anh ấy trở nên buồn nôn sau khi đọc mô tả chi tiết rùng rợn.)
  • "to be left nauseated": bị để lại cảm giác buồn nôn (thường dùng trong văn viết).
    • The violent scene left the audience nauseated. (Cảnh bạo lực khiến khán giả buồn nôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nauseating (tính từ): gây buồn nôn (chỉ tác nhân).
    • The nauseating smell filled the room. (Mùi gây buồn nôn tràn ngập căn phòng.)
  • Nausea (danh từ): cảm giác buồn nôn (trạng thái).
    • She suffered from severe nausea. ( ấy bị buồn nôn nghiêm trọng.)
  • Nauseate (động từ): làm cho buồn nôn.
    • The rocking of the boat nauseated him. (Sự lắc lư của thuyền làm anh ấy buồn nôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sick to one's stomach: đau bụng, buồn nôn (thân mật).
    • I felt sick to my stomach after the bad news. (Tôi thấy đau bụng sau tin xấu đó.)
  • Queasy: khó chịu trong dạ dày, dễ buồn nôn.
    • The bumpy car ride made me queasy. (Chuyến xe xóc khiến tôi khó chịu trong dạ dày.)
  • Green around the gills: xanh xao buồn nôn (thành ngữ, thân mật).
    • He looked green around the gills after the boat trip. (Anh ấy trông xanh xao buồn nôn sau chuyến đi thuyền.)
Các cụm từ liên quan
  • Feel nauseated: cảm thấy buồn nôn (cụm từ cố định).
    • Do you feel nauseated? (Bạn cảm thấy buồn nôn không?)
  • Make someone nauseated: làm ai đó buồn nôn.
    • The strong perfume made her nauseated. (Nước hoa nồng làm ấy buồn nôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn one's stomach: làm ai đó buồn nôn (nghĩa bóng).
    • The cruelty of the story turned my stomach. (Sự tàn nhẫn của câu chuyện làm tôi buồn nôn.)
  • Lose one's lunch: nôn mửa (thân mật).
    • He almost lost his lunch on the bumpy road. (Anh ấy suýt nôn mửa trên con đường xóc.)