nauseating
Định nghĩa
Tính từ: Gây buồn nôn, làm phát ốm; kinh tởm, ghê tởm
- "Nauseating" mô tả một thứ gì đó có khả năng gây ra cảm giác buồn nôn về mặt thể chất hoặc cảm giác ghê tởm, khó chịu về mặt tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Mùi trứng thối gây buồn nôn tràn ngập căn phòng.)
- (Hành vi kinh tởm của anh ta tại bữa tiệc khiến mọi người khó chịu.)
- (Cảnh bạo lực gây phát ốm trong phim quá sức chịu đựng đối với một số khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nauseatingly" (trạng từ): một cách gây buồn nôn, một cách ghê tởm.
- The food was nauseatingly sweet. (Đồ ăn ngọt đến mức gây buồn nôn.)
- "nauseating spectacle": cảnh tượng gây phẫn nộ hoặc ghê tởm.
- The politician's lies were a nauseating spectacle. (Những lời nói dối của chính trị gia là một cảnh tượng gây phẫn nộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nausea (danh từ): cảm giác buồn nôn.
- She felt a wave of nausea after eating the bad fish. (Cô ấy cảm thấy một cơn buồn nôn sau khi ăn cá hỏng.)
- Nauseate (động từ): làm buồn nôn, làm phát ốm.
- The smell nauseated him. (Mùi đó làm anh ta buồn nôn.)
- Nauseous (tính từ): buồn nôn, gây buồn nôn (đôi khi dùng thay thế cho "nauseating").
- I felt nauseous after the roller coaster ride. (Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi đi tàu lượn siêu tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Sickening: gây ốm, kinh tởm.
- The sickening cruelty of the act shocked everyone. (Sự tàn ác kinh tởm của hành động đó làm mọi người sốc.)
- Revolting: ghê tởm, phẫn nộ.
- The revolting conditions in the prison were exposed. (Điều kiện ghê tởm trong nhà tù đã bị phơi bày.)
- Disgusting: kinh tởm, ghê ghớm.
- The food was disgusting. (Đồ ăn thật kinh tởm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn one's stomach: làm ai đó buồn nôn, kinh tởm.
- The sight of the accident turned my stomach. (Cảnh tai nạn làm tôi buồn nôn.)
Thành ngữ liên quan
- Make one's skin crawl: làm ai đó sởn gai ốc, ghê tởm.
- His creepy laugh makes my skin crawl. (Tiếng cười rùng rợn của anh ta làm tôi sởn gai ốc.)
- Sick to one's stomach: buồn nôn, phát ốm (cả về thể chất lẫn tinh thần).
- I was sick to my stomach when I heard the news. (Tôi phát ốm khi nghe tin đó.)