nauseatingness

nauseatingness

The smell of the spoiled milk had a nauseatingness that made her step back.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính khó chịu đến mức buồn nôn: "nauseatingness" chỉ mức độ cực kỳ khó chịu của một thứ đó (thường thức ăn hoặc mùi vị) khiến người ta cảm giác muốn nôn. Từ này nhấn mạnh tính chất ghê tởm, không thể chịu đựng được về mặt cảm quan.

dụ sử dụng
  • (Tính khó chịu đến mức buồn nôn của sữa hỏng khiến mọi người phải rời khỏi phòng.)
  • (Tôi không thể ăn món đó tính khó chịu đến mức buồn nôn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nauseatingness" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả các trải nghiệm giác quan cực kỳ tiêu cực, không chỉ giới hạnthức ăn còn có thể áp dụng cho mùi hôi, vị đắng, hoặc thậm chí hình ảnh hoặc âm thanh gây khó chịu.
    • The nauseatingness of the rotting garbage was unbearable. (Tính khó chịu đến mức buồn nôn của rác thối rữa thật không thể chịu nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nauseating (adj): gây buồn nôn, khó chịu.
    • The nauseating smell came from the sewer. (Mùi gây buồn nôn đến từ cống rãnh.)
  • Nausea (n): cảm giác buồn nôn.
    • He felt a wave of nausea after eating the bad fish. (Anh ấy cảm thấy một cơn buồn nôn sau khi ăn cá hỏng.)
  • Nauseous (adj): cảm thấy buồn nôn hoặc gây buồn nôn.
    • The ride was so rough that I became nauseous. (Chuyến đi xóc đến nỗi tôi cảm thấy buồn nôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgustingness: tính ghê tởm, kinh tởm.
  • Repulsiveness: tính đáng ghét, gây phản cảm.
  • Sickeningness: tính gây ốm yếu, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn someone's stomach: khiến ai đó buồn nôn.
    • The sight of the raw meat turned my stomach. (Cảnh tượng thịt sống khiến tôi buồn nôn.)
  • Make someone sick: làm ai đó phát ốm hoặc khó chịu.
    • The nauseatingness of the situation made him sick. (Tính khó chịu của tình huống khiến anh ấy phát ốm.)
Thành ngữ liên quan
  • A bitter pill to swallow: một điều khó chấp nhận (ám chỉ sự khó chịu tương tự như nauseatingness).
    • Losing the game was a bitter pill to swallow. (Thua trận một điều khó chấp nhận.)
  • Leave a bad taste in one's mouth: để lại ấn tượng xấu, khó chịu.
    • The nauseatingness of his lies left a bad taste in my mouth. (Tính khó chịu của những lời nói dối anh ta để lại ấn tượng xấu trong tôi.)