nauséeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Gây buồn nôn: Mô tả thứ gì đó gây ra cảm giác khó chịu, muốn nôn mửa.
- (Nghĩa bóng) Ghê tởm, kinh tởm: Mô tả thứ gì đó gây cảm giác khó chịu, ghê sợ về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa y học):
- L'odeur de l'essence est nauséeuse. (Mùi xăng dầu gây buồn nôn.)
- Ce médicament a un effet nauséeux chez certains patients. (Loại thuốc này có tác dụng phụ gây buồn nôn ở một số bệnh nhân.)
Tính từ (Nghĩa bóng):
- Ses propos hypocrites étaient vraiment nauséeux. (Những lời nói đạo đức giả của anh ta thực sự ghê tởm.)
- Je trouve cette publicité d'un goût nauséeux. (Tôi thấy quảng cáo này có vị kinh tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une atmosphère nauséeuse": Một bầu không khí gây ngột ngạt, khó chịu, ghê tởm.
- Régnerait dans ce pays une atmosphère nauséeuse de corruption. (Một bầu không khí tham nhũng ghê tởm đang ngự trị ở đất nước này.)
"Un sentiment nauséeux": Một cảm giác buồn nôn (thể chất) hoặc một cảm giác ghê sợ, kinh tởm (tinh thần).
- La vue de l'accident lui a procuré un sentiment nauséeux. (Cảnh tượng vụ tai nạn khiến anh ta có một cảm giác buồn nôn/ghê sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Nausée (danh từ giống cái): Cơn buồn nôn; sự ghê tởm.
- Elle a des nausées le matin. (Cô ấy bị buồn nôn vào buổi sáng.)
- Cette injustice me donne la nausée. (Sự bất công này khiến tôi ghê tởm.)
Nauséabond, nauséabonde (tính từ): Hôi thối, gây buồn nôn (về mùi); ghê tởm (nghĩa bóng).
- Une odeur nauséabonde. (Một mùi hôi thối.)
Từ đồng nghĩa
- Écoeurant(e): Làm buồn nôn, làm chán ngán.
- Répugnant(e): Đáng ghê tởm, kinh tởm.
- Dégoutant(e): Kinh tởm, đáng ghét.
Thành ngữ liên quan
Donner la nausée (à quelqu'un): Làm cho (ai) buồn nôn; làm (ai) ghê tởm.
- Son attitude donne la nausée. (Thái độ của hắn ta làm người ta ghê tởm.)
Avoir la nausée: Buồn nôn; cảm thấy ghê tởm.
- En entendant ces mensonges, j'ai la nausée. (Nghe những lời nói dối đó, tôi thấy ghê tởm.)
tính từ
- (y học) gây buồn nôn
- (nghĩa bóng) ghê tởm