nautch dance
Định nghĩa
Danh từ: - Múa nautch: Một điệu múa truyền thống phức tạp ở Ấn Độ, được biểu diễn bởi các vũ công nữ chuyên nghiệp. Điệu múa này thường có các động tác tay, chân và biểu cảm khuôn mặt tinh tế, kết hợp với âm nhạc truyền thống Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- (Múa nautch là một phần không thể thiếu của di sản văn hóa Ấn Độ.)
- (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để thành thạo các bước phức tạp của điệu múa nautch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a nautch dance": biểu diễn điệu múa nautch.
- The troupe performed a nautch dance at the royal court. (Đoàn múa đã biểu diễn điệu múa nautch tại triều đình hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Nautch girl (danh từ ghép): vũ công nữ chuyên nghiệp biểu diễn múa nautch.
- The nautch girls were highly respected in Mughal courts. (Các vũ công nautch được kính trọng cao trong triều đình Mughal.)
Từ đồng nghĩa
- Kathak: Một thể loại múa cổ điển Ấn Độ có nguồn gốc tương tự, nhấn mạnh vào các động tác chân phức tạp và kể chuyện qua điệu bộ.
- Mujra: Một dạng múa truyền thống khác ở Ấn Độ, thường được biểu diễn trong các buổi lễ hoặc giải trí.
Các cụm từ liên quan
- Nautch performance: buổi biểu diễn múa nautch.
- The nautch performance lasted for three hours. (Buổi biểu diễn múa nautch kéo dài ba giờ.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nautch dance")