nautical linear unit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo chiều dài hàng hải: "nautical linear unit" là một đơn vị đo lường tuyến tính được sử dụng trong ngành hàng hải và hàng không để đo khoảng cách trên biển hoặc trên không. Đơn vị này dựa trên kích thước của Trái Đất và thường được dùng trong điều hướng.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị đo chiều dài hàng hải rất cần thiết để tính toán khoảng cách trên biển.)
- (Một đơn vị đo chiều dài hàng hải phổ biến là hải lý, tương đương khoảng 1.852 km.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nautical linear unit" thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như hàng hải, hàng không, và khảo sát địa lý.
- The ship's speed is measured in knots, which is a derivative of the nautical linear unit. (Tốc độ của tàu được đo bằng hải lý/giờ, một đơn vị dẫn xuất từ đơn vị đo chiều dài hàng hải.)
Biến thể và từ gần giống
Nautical mile (n): hải lý, một đơn vị đo chiều dài hàng hải cụ thể.
- The distance between the two ports is 100 nautical miles. (Khoảng cách giữa hai cảng là 100 hải lý.)
Cable (n): dây cáp, một đơn vị đo chiều dài hàng hải (khoảng 185,2 mét).
- The anchor chain is measured in cables. (Dây xích neo được đo bằng đơn vị dây cáp.)
Từ đồng nghĩa
- Marine linear unit: đơn vị đo chiều dài hàng hải (một cách gọi khác).
- Navigational unit: đơn vị điều hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nautical linear unit" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nautical linear unit".