nautical mile
A ship's captain measures a distance of one nautical mile on a nautical chart.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hải lý: "nautical mile" là một đơn vị đo chiều dài được sử dụng trong hàng hải và hàng không. Chính xác, một hải lý tương đương với 1.852 mét. Đơn vị này được xây dựng dựa trên khoảng cách của một phút cung trên đường vĩ độ trên bề mặt Trái Đất.
- Hải lý Anh cũ: Trong lịch sử, Anh còn sử dụng một loại hải lý khác dài 6.080 feet (tương đương 1.853,184 mét), dài hơn 800 feet so với một dặm pháp định.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu đi với tốc độ 20 hải lý mỗi giờ.)
- (Khoảng cách giữa hai cảng là 300 hải lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nautical mile" trong hàng không: Đơn vị này cũng được dùng để đo khoảng cách trên không, thay vì dặm pháp định hay kilômét.
- The flight path covers 1,500 nautical miles. (Đường bay dài 1.500 hải lý.)
"nautical mile" so với "statute mile": Một hải lý dài hơn một dặm pháp định (1.609 mét) khoảng 243 mét.
- A nautical mile is about 1.15 statute miles. (Một hải lý bằng khoảng 1,15 dặm pháp định.)
Biến thể và từ gần giống
- Hải lý quốc tế: Đơn vị tiêu chuẩn hiện nay, được chấp nhận rộng rãi.
- Hải lý Anh: Đơn vị lịch sử, hiếm khi được sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Dặm biển: Một cách gọi khác của "nautical mile" trong tiếng Việt.
- Dặm hàng hải: Cũng chỉ cùng một đơn vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nautical mile".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nautical mile".