naval academy
Định nghĩa
Danh từ: Học viện hải quân, một cơ sở giáo dục chuyên đào tạo các sĩ quan cho lực lượng hải quân.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy tốt nghiệp từ học viện hải quân và trở thành một sĩ quan.)
- (Học viện hải quân cung cấp khóa huấn luyện nghiêm ngặt về hàng hải và chiến tranh hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to attend a naval academy": theo học tại một học viện hải quân.
- Many young cadets dream of attending a prestigious naval academy. (Nhiều học viên trẻ mơ ước được theo học tại một học viện hải quân danh tiếng.)
"naval academy graduate": người tốt nghiệp từ học viện hải quân.
- Naval academy graduates often serve on warships immediately after graduation. (Những người tốt nghiệp từ học viện hải quân thường phục vụ trên tàu chiến ngay sau khi tốt nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Naval (tính từ): thuộc về hải quân.
- Naval operations require advanced technology. (Các chiến dịch hải quân đòi hỏi công nghệ tiên tiến.)
Academy (danh từ): học viện, trường chuyên ngành.
- He enrolled in a military academy. (Anh ấy đã đăng ký vào một học viện quân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Naval school: trường hải quân (một cơ sở đào tạo hải quân, thường nhỏ hơn hoặc chuyên biệt hơn học viện).
- Naval institute: viện hải quân (thường tập trung vào nghiên cứu và đào tạo nâng cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "naval academy".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "naval academy".)