naval air warfare center weapons division

naval air warfare center weapons division

The engineer reviews a blueprint at the Naval Air Warfare Center Weapons Division.

Định nghĩa

Danh từ: - Phân ban khí của Trung tâm Chiến tranh Không quân Hải quân: Đây một đơn vị chuyên trách chính của Hải quân Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm chính về nghiên cứu phát triển các hệ thống khí tên lửa chiến tranh không quân.

dụ sử dụng
  • (Phân ban khí của Trung tâm Chiến tranh Không quân Hải quân chịu trách nhiệm phát triển các hệ thống tên lửa mới.)
  • (Các nhà nghiên cứu tại Phân ban khí của Trung tâm Chiến tranh Không quân Hải quân đang làm việc trên các công nghệ phòng không tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the naval air warfare center weapons division": một phần của Phân ban khí của Trung tâm Chiến tranh Không quân Hải quân.

    • He has been part of the naval air warfare center weapons division for over a decade. (Ông ấy đã là một phần của Phân ban khí của Trung tâm Chiến tranh Không quân Hải quân trong hơn một thập kỷ.)
  • "to collaborate with the naval air warfare center weapons division": hợp tác với Phân ban khí của Trung tâm Chiến tranh Không quân Hải quân.

    • Several defense contractors collaborate with the naval air warfare center weapons division on missile projects. (Một số nhà thầu quốc phòng hợp tác với Phân ban khí của Trung tâm Chiến tranh Không quân Hải quân trong các dự án tên lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Naval Air Warfare Center (NAWC): Trung tâm Chiến tranh Không quân Hải quân, tổ chức mẹ của phân ban này.
  • Weapons Division: Phân ban khí, một bộ phận chuyên trách về khí.
Từ đồng nghĩa
  • Naval air warfare research unit: đơn vị nghiên cứu chiến tranh không quân hải quân.
  • Missile systems development agency: cơ quan phát triển hệ thống tên lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm danh từ này.