naval attache
Danh từ: Tùy viên hải quân - Chức vụ ngoại giao: "naval attache" là một sĩ quan hải quân (thường là sĩ quan được ủy nhiệm hoặc sĩ quan chuẩn úy) được cử đến làm việc tại đại sứ quán của một quốc gia ở nước ngoài. Nhiệm vụ chính của họ là đại diện cho hải quân của nước mình, thu thập thông tin tình báo về hải quân nước sở tại, và thúc đẩy hợp tác quân sự.
- (Tùy viên hải quân mới được bổ nhiệm sẽ làm việc tại đại sứ quán ở London.)
- (Ông ấy đã từng làm tùy viên hải quân tại Tokyo trong ba năm.)
"to be posted as a naval attache": được bổ nhiệm làm tùy viên hải quân.
- Captain Smith was posted as a naval attache to France. (Đại tá Smith được bổ nhiệm làm tùy viên hải quân tại Pháp.)
"the role of a naval attache": vai trò của một tùy viên hải quân (thường bao gồm cả nhiệm vụ tình báo và ngoại giao).
- The role of a naval attache is crucial for maintaining military diplomacy. (Vai trò của một tùy viên hải quân rất quan trọng trong việc duy trì ngoại giao quân sự.)
Military attache (danh từ): tùy viên quân sự (nói chung, bao gồm cả lục quân, hải quân, không quân).
- He is a military attache with expertise in naval operations. (Anh ấy là tùy viên quân sự có chuyên môn về hoạt động hải quân.)
Defense attache (danh từ): tùy viên quốc phòng (thường là cấp cao hơn, phụ trách toàn bộ lĩnh vực quốc phòng).
- The defense attache coordinates all military cooperation. (Tùy viên quốc phòng điều phối mọi hợp tác quân sự.)
- Naval diplomat: nhà ngoại giao hải quân (cách gọi ít phổ biến hơn).
- Naval liaison officer: sĩ quan liên lạc hải quân (thường có nhiệm vụ tương tự nhưng ít mang tính tình báo hơn).
- Attache case (danh từ): cặp tài liệu (thường được các tùy viên sử dụng).
- He carried important documents in his attache case. (Anh ấy mang các tài liệu quan trọng trong cặp tài liệu của mình.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "naval attache".