naval blockade
Định nghĩa
Danh từ: Sự phong tỏa đường biển, hành động ngăn chặn các đường liên lạc trên biển của một quốc gia bằng cách sử dụng lực lượng hải quân.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc gia đó áp đặt một cuộc phong tỏa đường biển để cắt đứt nguồn tiếp tế của kẻ thù.)
- (Cuộc phong tỏa đường biển đã ngăn chặn mọi tàu thuyền vào cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enforce a naval blockade": thực thi một cuộc phong tỏa đường biển.
- The navy was ordered to enforce a naval blockade around the island. (Hải quân được lệnh thực thi một cuộc phong tỏa đường biển quanh hòn đảo.)
- "to break a naval blockade": phá vỡ một cuộc phong tỏa đường biển.
- The smugglers tried to break the naval blockade under cover of night. (Những kẻ buôn lậu cố gắng phá vỡ cuộc phong tỏa đường biển dưới màn đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Blockade (danh từ): sự phong tỏa nói chung (có thể trên bộ, trên không hoặc trên biển).
- The blockade of the city lasted for months. (Cuộc phong tỏa thành phố kéo dài nhiều tháng.)
- Naval (tính từ): thuộc về hải quân.
- Naval forces are crucial for maintaining a naval blockade. (Lực lượng hải quân rất quan trọng để duy trì một cuộc phong tỏa đường biển.)
Từ đồng nghĩa
- Sea blockade: phong tỏa biển (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Maritime interdiction: sự ngăn chặn hàng hải (thuật ngữ chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Block off: chặn lại, ngăn chặn.
- The navy blocked off all shipping routes to the enemy port. (Hải quân đã chặn tất cả các tuyến đường vận chuyển đến cảng của kẻ thù.)
- Cut off: cắt đứt.
- The naval blockade cut off the island from all outside supplies. (Cuộc phong tỏa đường biển đã cắt đứt hòn đảo khỏi mọi nguồn tiếp tế bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- To run the blockade: vượt qua phong tỏa (bất chấp nguy hiểm).
- The ship managed to run the blockade and deliver food to the starving population. (Con tàu đã vượt qua cuộc phong tỏa và giao thực phẩm cho người dân đang đói khát.)