naval brass

naval brass

A ship's propeller is made from durable naval brass.

Định nghĩa

naval brass (danh từ)
một loại hợp kim đồng thau (brass) chứa thiếc (tin), được thiết kế đặc biệt để chống ăn mòn trong môi trường nước biển. Loại hợp kim này thường được sử dụng trong các ứng dụng hàng hải như đóng tàu, chân vịt, van, các bộ phận tiếp xúc với nước mặn. "Admiralty Metal" một nhãn hiệu thương mại nổi tiếng cho loại đồng thau này.

dụ sử dụng
  • (Chân vịt của con tàu được làm bằng đồng thau hàng hải để chống ăn mòn.)
  • (Các kỹ sư đã chọn đồng thau hàng hải cho các van khả năng chống nước biển của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Naval brass thường được phân biệt với các loại đồng thau thông thường (như yellow brass) nhờ hàm lượng thiếc cao hơn, giúp tăng độ bền trong môi trường muối.
  • Trong kỹ thuật, naval brass còn được gọi là Admiralty brass hoặc Tobin bronze ( không phải đồng đỏ nguyên chất).
Biến thể từ gần giống
  • Admiralty Metal (danh từ): nhãn hiệu thương mại của naval brass, thường chứa 70% đồng, 29% kẽm, 1% thiếc.
  • Brass (danh từ): đồng thau nói chung, không thiếc.
  • Bronze (danh từ): đồng đỏ, thường chứa thiếc nhưng tỷ lệ khác ít kẽm hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Admiralty brass: đồng thau hải quân.
  • Tobin bronze: một tên gọi khác cho naval brass ( kỹ thuật không phải đồng đỏ).
  • Seawater-resistant brass: đồng thau chống nước biển.
Các cụm từ liên quan
  • Naval brass fittings: phụ kiện đồng thau hàng hải.
  • Naval brass alloy: hợp kim đồng thau hàng hải.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "naval brass".