naval chart

naval chart

A sailor carefully studies a naval chart on the ship's bridge.

Định nghĩa

Danh từ: "Naval chart" (bản đồ hải quân) một loại bản đồ chuyên dụng dành cho người đi biển, thể hiện các điều kiện khí tượng, thủy văn hàng hải phổ biến tại một khu vực nhất định. cung cấp thông tin chi tiết về độ sâu, địa hình đáy biển, các chướng ngại vật, luồng lạch, các yếu tố thời tiết để hỗ trợ định vị điều hướng an toàn trên biển.

dụ sử dụng
  • (Thuyền trưởng đã nghiên cứu kỹ bản đồ hải quân trước khi ra khơi qua eo biển nguy hiểm.)
  • (Các bản đồ hải quân hiện đại thườngdạng kỹ thuật số, nhưng các phiên bản giấy vẫn được dùng làm dự phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Naval chart" thường được phân biệt với "nautical chart" (bản đồ hàng hải) ở chỗ "naval chart" nhấn mạnh tính chất quân sự hoặc hải quân, bao gồm cả các thông tin về căn cứ, vùng cấm, hoặc khu vực tác chiến.
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "naval chart" có thể bao gồm các lớp dữ liệu bổ sung như radar, sóng âm, hoặc thông tin tình báo hải quân.
Biến thể từ gần giống
  • Nautical chart (bản đồ hàng hải): Thuật ngữ chung hơn, dùng cho cả mục đích dân sự quân sự.
  • Hydrographic chart (bản đồ thủy văn): Tập trung vào các yếu tố nước như độ sâu, dòng chảy.
  • Pilot chart (bản đồ dẫn đường): Chỉ các điều kiện khí tượng hải lưu theo mùa.
Từ đồng nghĩa
  • Sea chart: bản đồ biển (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Marine chart: bản đồ hàng hải (tương tự nautical chart).
Các cụm từ liên quan
  • To plot a course on a naval chart: vạch lộ trình trên bản đồ hải quân.
    • The navigator plotted the course on the naval chart to avoid shallow waters. (Người điều hướng đã vạch lộ trình trên bản đồ hải quân để tránh vùng nước nông.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "naval chart", đây thuật ngữ chuyên ngành.)