naval commander

naval commander

A naval commander stands on the bridge of his ship, observing the fleet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ huy hải quân: "naval commander" dùng để chỉ một sĩ quan hải quân quyền chỉ huy một hạm đội tàu chiến. Đây một chức vụ cao cấp trong lực lượng hải quân, chịu trách nhiệm điều hành lãnh đạo các hoạt động quân sự trên biển.
dụ sử dụng
  • (Đô đốc Nelson một chỉ huy hải quân nổi tiếng, người đã dẫn dắt hạm đội Anh đến chiến thắng.)
  • (Chỉ huy hải quân đã ra lệnh cho hạm đội chuẩn bị chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a naval commander": phục vụ với tư cách chỉ huy hải quân.

    • He served as a naval commander during World War II. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách chỉ huy hải quân trong Thế chiến thứ hai.)
  • "the role of a naval commander": vai trò của một chỉ huy hải quân.

    • The role of a naval commander requires strategic thinking and leadership skills. (Vai trò của một chỉ huy hải quân đòi hỏi tư duy chiến lược kỹ năng lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Naval command (danh từ): quyền chỉ huy hải quân, hoặc bộ phận chỉ huy hải quân.

    • He was given naval command over the entire fleet. (Ông ấy được trao quyền chỉ huy hải quân trên toàn bộ hạm đội.)
  • Commander (danh từ): chỉ huy nói chung (có thể dùng trong quân đội, hải quân, hoặc không quân).

    • The commander of the army gave orders to his troops. (Chỉ huy của quân đội đã ra lệnh cho binh lính của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Fleet admiral: đô đốc hạm đội (cấp bậc cao nhất trong hải quân).
  • Naval officer: sĩ quan hải quân (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải chỉ huy hạm đội).
  • Sea captain: thuyền trưởng (thường chỉ huy một tàu, không phải hạm đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Command over: chỉ huy, kiểm soát.

    • The naval commander had command over three battleships. (Chỉ huy hải quân đã kiểm soát ba tàu chiến.)
  • Lead into: dẫn dắt vào (một tình huống).

    • The naval commander led his fleet into the enemy's waters. (Chỉ huy hải quân đã dẫn dắt hạm đội của mình vào vùng biển của kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
  • "To take command": nắm quyền chỉ huy.

    • The new naval commander took command of the fleet yesterday. (Chỉ huy hải quân mới đã nắm quyền chỉ huy hạm đội vào ngày hôm qua.)
  • "Under the command of": dưới sự chỉ huy của.

    • The fleet operated under the command of a skilled naval commander. (Hạm đội hoạt động dưới sự chỉ huy của một chỉ huy hải quân tài ba.)