naval division
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhóm tàu cùng loại: "naval division" (phân đội hải quân) chỉ một đơn vị tác chiến gồm các tàu chiến có cùng chủng loại hoặc mục đích, thường là một bộ phận của hạm đội lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Phân đội hải quân bao gồm ba tàu khu trục và hai tàu hộ tống.)
- (Mỗi phân đội hải quân chịu trách nhiệm tuần tra một khu vực cụ thể trên đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to form a naval division": thành lập một phân đội hải quân.
- The navy decided to form a new naval division for coastal defense. (Hải quân quyết định thành lập một phân đội hải quân mới để phòng thủ bờ biển.)
"to command a naval division": chỉ huy một phân đội hải quân.
- Admiral Smith was promoted to command the entire naval division. (Đô đốc Smith được thăng chức để chỉ huy toàn bộ phân đội hải quân.)
Biến thể và từ gần giống
Naval (tính từ): thuộc về hải quân.
- Naval forces are essential for protecting maritime borders. (Lực lượng hải quân rất cần thiết để bảo vệ biên giới trên biển.)
Division (danh từ): sự phân chia, bộ phận.
- The division of labor improves efficiency in the navy. (Sự phân chia công việc cải thiện hiệu quả trong hải quân.)
Từ đồng nghĩa
Squadron: hải đội, thường nhỏ hơn phân đội hải quân.
- The squadron was deployed to the conflict zone. (Hải đội đã được triển khai đến khu vực xung đột.)
Task force: lực lượng đặc nhiệm (có thể bao gồm nhiều phân đội hải quân).
- A joint task force was formed for the rescue mission. (Một lực lượng đặc nhiệm liên hợp đã được thành lập cho nhiệm vụ cứu hộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp; "naval division" thường đi cùng động từ như "form", "command", "deploy".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến chứa "naval division".)