naval radar
Định nghĩa
Danh từ:
- Thiết bị radar trên tàu chiến: "naval radar" là một loại thiết bị radar được lắp đặt trên tàu hải quân, dùng để phát hiện, theo dõi các mục tiêu trên biển (tàu thuyền, máy bay) và hỗ trợ điều hướng, tác chiến. Đây là một bộ phận trang bị đặc thù của lực lượng hải quân.
Ví dụ sử dụng
- (Radar hải quân đã phát hiện một tàu không xác định đang tiếp cận hạm đội.)
- (Các hệ thống radar hải quân hiện đại có thể theo dõi nhiều mục tiêu cùng lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy naval radar": triển khai radar hải quân.
- The navy deployed its most advanced naval radar to monitor the contested waters. (Hải quân đã triển khai radar hải quân tiên tiến nhất để giám sát vùng biển tranh chấp.)
- "naval radar coverage": vùng phủ sóng của radar hải quân.
- The naval radar coverage extended up to 200 nautical miles. (Vùng phủ sóng của radar hải quân mở rộng tới 200 hải lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Radar hải quân (cụm từ tương đương trong tiếng Việt): thiết bị radar trên tàu chiến.
- Các tàu khu trục đều được trang bị radar hải quân hiện đại. (The destroyers are all equipped with modern naval radar.)
- Shipboard radar (n): radar lắp trên tàu (không nhất thiết là tàu quân sự).
- Shipboard radar is essential for navigation in foggy conditions. (Radar trên tàu rất cần thiết cho việc điều hướng trong điều kiện sương mù.)
Từ đồng nghĩa
- Radar tàu chiến: thiết bị radar chuyên dụng cho tàu hải quân.
- Radar hải quân: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "naval radar" do đây là danh từ ghép kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "naval radar" do tính chuyên ngành hẹp.