naval shipyard
Định nghĩa
Danh từ: Xưởng đóng tàu hải quân (naval shipyard) là một cơ sở công nghiệp quân sự được sử dụng để đóng mới, sửa chữa, bảo trì và tân trang các tàu chiến thuộc lực lượng hải quân của một quốc gia. Đây là một loại xưởng đóng tàu chuyên biệt, thuộc sở hữu hoặc quản lý bởi nhà nước, phục vụ mục đích quốc phòng.
Ví dụ sử dụng
- (Xưởng đóng tàu hải quân ở Norfolk là một trong những xưởng lớn nhất thế giới.)
- (Nhiều công nhân tại xưởng đóng tàu hải quân là các kỹ sư và kỹ thuật viên lành nghề.)
- (Chiếc thiết giáp hạm cũ đã được gửi đến xưởng đóng tàu hải quân để sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be commissioned at a naval shipyard": được hạ thủy hoặc đưa vào biên chế tại một xưởng đóng tàu hải quân.
- The new submarine was commissioned at the naval shipyard after extensive testing. (Chiếc tàu ngầm mới đã được đưa vào biên chế tại xưởng đóng tàu hải quân sau các cuộc thử nghiệm kéo dài.)
"naval shipyard overhaul": đại tu toàn bộ tại xưởng đóng tàu hải quân.
- The aircraft carrier underwent a major naval shipyard overhaul last year. (Tàu sân bay đã trải qua một đợt đại tu lớn tại xưởng đóng tàu hải quân vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Shipyard (danh từ): xưởng đóng tàu nói chung, không nhất thiết là quân sự.
- The commercial shipyard builds cargo ships. (Xưởng đóng tàu thương mại đóng các tàu chở hàng.)
- Naval base (danh từ): căn cứ hải quân, thường bao gồm cả xưởng đóng tàu hải quân.
- The naval base has a large naval shipyard inside. (Căn cứ hải quân có một xưởng đóng tàu hải quân lớn bên trong.)
Từ đồng nghĩa
- Military shipyard: xưởng đóng tàu quân sự (có thể dùng thay thế, nhưng ít phổ biến hơn).
- The military shipyard is responsible for maintaining the navy's fleet. (Xưởng đóng tàu quân sự chịu trách nhiệm bảo trì hạm đội của hải quân.)
Các cụm từ liên quan
- Naval shipyard worker: công nhân xưởng đóng tàu hải quân.
- Naval shipyard workers often have security clearances. (Công nhân xưởng đóng tàu hải quân thường có giấy phép an ninh.)
- Naval shipyard facility: cơ sở vật chất của xưởng đóng tàu hải quân.
- The naval shipyard facility includes dry docks and warehouses. (Cơ sở vật chất của xưởng đóng tàu hải quân bao gồm các ụ tàu khô và nhà kho.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "naval shipyard", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh quân sự như:)
- "the backbone of the navy": trụ cột của hải quân, thường ám chỉ các xưởng đóng tàu hải quân.
- The naval shipyard is considered the backbone of the navy's operational capability. (Xưởng đóng tàu hải quân được coi là trụ cột của năng lực tác chiến hải quân.)